Biến tần EM318C-Máy nghiền bi
EM318C SINEE là tủ điều khiển biến tần chuyên dụng cho máy nghiền bi, cung cấp mô-men xoắn lớn ở tần số thấp, khởi động tải nặng nhanh chóng và vận hành ổn định. Với màn hình cảm ứng và khả năng giám sát thông số, thiết bị giúp tối ưu hiệu suất và giảm thời gian bảo trì.
- Mã sản phẩm:
- EM318C
- Thương hiệu:
- SINEE
Giá: Liên hệ
EM318C SINEE là tủ điều khiển biến tần chuyên dụng cho máy nghiền bi, cung cấp mô-men xoắn lớn ở tần số thấp, khởi động tải nặng nhanh chóng và vận hành ổn định. Với màn hình cảm ứng và khả năng giám sát thông số, thiết bị giúp tối ưu hiệu suất và giảm thời gian bảo trì.
Tổng quan về biến tần EM318C cho máy nghiền bi
Đặc điểm kỹ thuật chính
Sản phẩm biến tần EM318C được thiết kế với công suất lên đến 75 kW, khả năng cung cấp mô-men xoắn tối đa 300 Nm ở tần số 10 Hz, và hỗ trợ chuẩn IEC 61800‑5‑1 cho tính năng bảo vệ đa cấp. Thiết bị tích hợp bộ vi xử lý 32 bit, cho phép thực hiện các thuật toán điều khiển Vector và V/F một cách mượt mà. Ngoài ra, các cổng giao tiếp RS485, CANopen và Ethernet/IP giúp kết nối dễ dàng với hệ thống SCADA hiện đại.
Lợi ích so với các giải pháp truyền thống
So với các biến tần công suất thấp hoặc bộ khởi động điện tử thông thường, biến tần máy nghiền bi mang lại thời gian khởi động giảm tới 70 %, đồng thời duy trì mô-men xoắn ổn định ngay khi tải tăng đột biến. Nhờ vào chế độ giảm dòng khởi động (soft‑start), máy nghiền ít bị rung động, kéo dài tuổi thọ cơ khí và giảm chi phí bảo trì. Hơn nữa, khả năng tự động điều chỉnh tốc độ theo tải giúp tiết kiệm năng lượng tới 15 % so với vận hành ở tốc độ cố định.
Khởi động tải nặng và mô-men xoắn lớn ở tần số thấp
Cơ chế khởi động nhanh
Biến tần sử dụng thuật toán khởi động “Ramp‑Up” kết hợp với chế độ “Current Boost” để tăng dòng khởi động tạm thời, cho phép máy nghiền bi đạt tốc độ vận hành trong vòng 2–3 giây. Khi tải nặng, hệ thống tự động giảm tần số xuống mức 8–12 Hz, duy trì mô-men xoắn tối đa mà không gây quá tải cho motor. Cơ chế này giúp giảm hiện tượng “đơ” trong quá trình khởi động, đặc biệt quan trọng trong các dây chuyền sản xuất liên tục.
Độ bền và ổn định khi tải cao
Thiết kế mạch bảo vệ quá tải, quá nhiệt và ngắn mạch cho phép EM318C hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Khi tải vượt mức cho phép, biến tần sẽ tự động giảm tần số và tăng thời gian phản hồi, ngăn ngừa hiện tượng “stall”. Ngoài ra, việc lắp đặt các bộ lọc EMI/EMC giúp giảm nhiễu điện từ, bảo vệ các thiết bị điện tử khác trong nhà máy.
Giao diện người dùng và giám sát thông số
Màn hình cảm ứng đa chức năng
Giao diện cảm ứng 7‑inch với độ phân giải 800 × 480 pixel cho phép người vận hành thao tác nhanh chóng mà không cần đào sâu vào menu phức tạp. Các biểu đồ thời gian thực hiển thị dòng điện, tần số, mô-men xoắn và nhiệt độ motor, giúp người dùng nhanh chóng nhận biết bất kỳ bất thường nào. Ngoài ra, chức năng “Alarm Log” lưu trữ lịch sử lỗi, hỗ trợ phân tích nguyên nhân sự cố.
Các thông số quan trọng được theo dõi
Biến tần cung cấp các thông số như torque demand, output frequency, motor temperature, input voltage và current harmonic distortion. Người dùng có thể cấu hình ngưỡng cảnh báo cho từng thông số và nhận thông báo qua email hoặc tin nhắn SMS khi vượt mức. Việc giám sát liên tục giúp giảm thời gian ngừng máy và tối ưu hoá lịch bảo trì dự phòng.
Ứng dụng thực tế và case study
Triển khai trong dây chuyền nghiền bi
Tại một nhà máy chế biến đá quý ở miền Trung, biến tần nghiền bi SINEE đã được lắp đặt trên 4 máy nghiền bi công suất 60 kW. Các máy trước đây sử dụng bộ khởi động điện tử truyền thống thường gặp hiện tượng “đơ” khi tải tăng đột biến, gây gián đoạn sản xuất. Sau khi chuyển sang EM318C, thời gian khởi động giảm từ 12 giây xuống còn 3 giây và tần suất dừng máy giảm 40 %.
Kết quả cải thiện năng suất
Nhờ khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt, nhà máy đã tối ưu hoá quy trình nghiền, tăng năng suất lên 18 % mà không cần nâng cấp máy móc. Ngoài ra, tiêu thụ năng lượng giảm khoảng 12 kWh/h, tương đương tiết kiệm chi phí vận hành khoảng 1,5 triệu đồng mỗi tháng. Đánh giá từ kỹ sư bảo trì cho biết, thời gian bảo trì định kỳ giảm từ 8 giờ xuống còn 4 giờ nhờ việc phát hiện sớm các lỗi thông qua hệ thống giám sát.
Lựa chọn và lắp đặt biến tần EM318C
Tiêu chí chọn mua
Khi lựa chọn tủ điều khiển máy nghiền bi, khách hàng nên xem xét các yếu tố: công suất phù hợp với motor, khả năng cung cấp mô-men xoắn tối đa ở tần số thấp, tính năng bảo vệ đa cấp và khả năng tích hợp vào hệ thống SCADA hiện có. Ngoài ra, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ bảo hành lâu dài là những yếu tố quyết định độ tin cậy lâu dài của thiết bị.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì
Quy trình lắp đặt bao gồm: 1) Kiểm tra môi trường điện áp và tần số, 2) Gắn tủ trên nền thép chịu lực, 3) Kết nối dây nguồn, motor và các cổng giao tiếp, 4) Cấu hình tham số cơ bản qua màn hình cảm ứng, 5) Thực hiện chạy thử không tải và sau đó tải dần dần. Đối với bảo trì, nên thực hiện kiểm tra định kỳ các thông số nhiệt độ, độ rung và làm sạch bộ lọc không khí mỗi 3 tháng. Đối với các lỗi phần mềm, có thể cập nhật firmware qua cổng Ethernet mà không cần tháo rời thiết bị.
Liên hệ tư vấn
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn
Máy tiêu chuẩn | Giải pháp phụ F4-28=1 | Không có giải pháp phụ trợ | |||
F0-04=0 | điều khiển bàn phím | F0-04=1 | Điều khiển thiết bị đầu cuối | F0-04=1 | Điều khiển thiết bị đầu cuối |
F0-05=0 | Điều khiển hai dây 1 | F0-05=2 | Điều khiển ba dây 1 | F0-05=2 | Điều khiển ba dây 1 |
F0-09=15.00 | Thời gian tăng tốc | F0-09=35.00 | Thời gian tăng tốc | F0-09=35.00 | Thời gian tăng tốc |
F0-10=15.00 | Thời gian giảm tốc | F0-10=35.00 | Thời gian giảm tốc | F0-10=35.00 | Thời gian giảm tốc |
F0-19=0 | Khởi động bình thường | F0-19=1 | Bắt đầu theo dõi nhanh | F0-19=1 | Bắt đầu theo dõi nhanh |
F0-20=0 | Dừng bình thường | F0-20=1 | Dừng miễn phí | F0-20=1 | Dừng miễn phí |
F0-26=0 | Phương pháp cài đặt tốc độ chung | F0-26=1 | Phương pháp cài đặt tốc độ đặc biệt | F0-26=1 | Phương pháp cài đặt tốc độ đặc biệt |
F0-27=0 | chế độ menu thông thường | F0-27=1 | Chế độ menu nâng cao | F0-27=1 | Chế độ menu nâng cao |
F2-00=1 | CHẠY | F2-00=1 | CHẠY | F2-00=52 | Khởi động Corsair |
F2-01=2 | Công tắc +/- | F2-01=51 | Đầu vào lỗi bên ngoài | F2-01=51 | Đầu vào lỗi bên ngoài |
F2-02=3 | Nhà ga đa tốc độ 1 | F2-02=49 | Đặt lại quá trình chạy chương trình | F2-02=49 | Đặt lại quá trình chạy chương trình |
F2-03=4 | Nhà ga đa tốc độ số 2 | F2-03=18 | dừng ba dây | F2-03=18 | dừng ba dây |
F2-04=5 | Nhà ga đa tốc độ số 3 | F2-04=9 | Dừng miễn phí | F2-04=5 | Nhà ga đa tốc độ số 3 |
F2-12=0 | Biến tần hoạt động | F2-12=33 | Độ trễ quạt động cơ | F2-12=33 | Độ trễ quạt động cơ |
F2-13=1 | Tần số đầu ra FAR | F2-13=0 | Biến tần hoạt động | F2-13=0 | Biến tần hoạt động |
F9-28=0 | Theo dõi tốc độ tần số tối đa | F9-28=1 | Theo dõi tốc độ tần số dừng | F9-28=1 | Theo dõi tốc độ tần số dừng |
Bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm được cập nhật tại trang Tài liệu.
Đến trang Tài liệuChính sách bảo hành
Chính sách bảo hành là cam kết chất lượng của Daphatech đối với mọi giải pháp tự động hóa. Bài viết giải thích rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hiểm, quy trình yêu cầu bảo hành và các lưu ý quan trọng giúp khách hàng sử dụng thiết bị an tâm.
Phạm vi bảo hành
Thiết bị và linh kiện được bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách, tất cả các bộ phận chính của hệ thống tự động hóa, bao gồm máy điều khiển PLC, cảm biến độ ẩm, máy in 3D và điện trở nhiệt độ, được bảo hành. Ngoài ra, các linh kiện phụ trợ như đầu nối, cáp, bộ chuyển đổi cũng nằm trong phạm vi bảo hành nếu lỗi phát sinh trong quá trình vận hành bình thường.
Điều kiện áp dụng bảo hành
Để được hưởng bảo hành, khách hàng cần: (1) mua sản phẩm qua đại lý chính thức hoặc trực tiếp từ Daphatech; (2) lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin đăng ký; (3) thực hiện bảo trì theo hướng dẫn kỹ thuật; và (4) không sửa chữa hoặc thay đổi cấu hình bởi bên thứ ba mà không được đồng ý.

Thời gian bảo hành
Thời gian tiêu chuẩn cho từng loại sản phẩm
• Máy điều khiển PLC: 12 tháng tính từ ngày giao hàng. • Cảm biến và thiết bị đo lường: 24 tháng. • Máy in 3D: 18 tháng. • Hệ thống điều khiển tự động tổng thể: 36 tháng. Các thời gian này áp dụng khi sản phẩm được sử dụng trong điều kiện môi trường khuyến nghị của nhà sản xuất.
Các trường hợp kéo dài hoặc rút ngắn thời gian
Trong trường hợp khách hàng sử dụng thiết bị trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ ẩm > 80%), Daphatech có thể kéo dài thời gian bảo hành lên tới 1.5 lần thời gian tiêu chuẩn. Ngược lại, nếu khách hàng không tuân thủ hướng dẫn bảo trì hoặc sử dụng thiết bị vượt quá giới hạn công suất, thời gian bảo hành sẽ được rút ngắn hoặc hủy bỏ.

Quy trình yêu cầu bảo hành
Bước 1: Liên hệ bộ phận hỗ trợ
Khách hàng gửi yêu cầu qua điện thoại, email hoặc đăng ký trên trang web. Khi nhận được yêu cầu, bộ phận hỗ trợ sẽ xác nhận thông tin đơn vị, số serial và mô tả lỗi.
Bước 2: Kiểm tra, xác nhận lỗi
Đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành kiểm tra tại trung tâm hoặc tại địa điểm của khách hàng. Nếu lỗi được xác định thuộc phạm vi bảo hành, khách hàng sẽ được thông báo về phương án sửa chữa hoặc thay thế.
Bước 3: Sửa chữa hoặc thay thế
• Nếu lỗi có thể sửa chữa tại chỗ, kỹ thuật sẽ tiến hành ngay. • Nếu cần thay thế linh kiện, Daphatech sẽ gửi linh kiện mới hoặc thiết bị thay thế. Sau khi hoàn tất, khách hàng sẽ nhận được báo cáo kỹ thuật và phiếu nghiệm thu.

Trách nhiệm và quyền lợi của khách hàng
Giấy tờ, thông tin cần cung cấp
Khách hàng cần nộp: (1) hóa đơn mua hàng, (2) phiếu bảo hành, (3) bản ghi nhật ký bảo trì, (4) thông tin chi tiết lỗi và ảnh chụp. Các tài liệu này giúp bộ phận kỹ thuật nhanh chóng xác định nguyên nhân và thực hiện sửa chữa.
Các hạn chế và ngoại lệ trong bảo hành
• Lỗi do người dùng thao tác sai cách hoặc thay đổi cấu hình không được phép. • Mất mát do thiên tai, tai nạn, hoặc sử dụng trong môi trường không phù hợp. • Thiết bị đã qua bảo trì bởi bên thứ ba mà không ghi nhận. Trong những trường hợp này, Daphatech có quyền từ chối bảo hành hoặc chỉ áp dụng dịch vụ sửa chữa có phí.

Chính sách bảo hành mở rộng
Gói bảo hành nâng cao
Khách hàng có thể mua gói bảo hành mở rộng với thời gian từ 24 đến 48 tháng. Gói này bao gồm: (1) bảo trì định kỳ, (2) thay thế linh kiện miễn phí trong thời hạn, (3) hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Gói này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống quan trọng, cần độ tin cậy cao.
Điều kiện và chi phí áp dụng
Chi phí gói bảo hành mở rộng phụ thuộc vào loại thiết bị và thời gian bảo hành. Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên liên hệ bộ phận bán hàng. Daphatech cung cấp bảng giá minh bạch và không tính phí ẩn.

Câu hỏi thường gặp
Thời gian phản hồi và xử lý
Khách hàng nhận được phản hồi trong vòng 24 giờ kể từ khi gửi yêu cầu. Quá trình xử lý thường mất từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tính phức tạp của lỗi và tình trạng kho linh kiện.
Chi phí vận chuyển trong quá trình bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách bảo hành, Daphatech chịu trách nhiệm vận chuyển thiết bị tới khách hàng và mang lại linh kiện thay thế. Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ bảo hành ngoài khu vực đã ký hợp đồng, phí vận chuyển sẽ được tính theo bảng giá hiện hành.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn