Biến tần EM510C-Wire Drawing VFD
Biến tần EM510C-Wire Drawing VFD là giải pháp điều khiển tích hợp dành riêng cho máy kéo dây, cho phép đồng bộ chính xác ba động cơ kéo, cuộn và thu dây. Nhờ giao diện trực quan, đấu nối nhanh gọn và các tính năng bảo vệ đa dạng, thiết bị mang lại vận hành ổn định, giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng suất dây kéo.
- Mã sản phẩm:
- EM510C
- Thương hiệu:
- SINEE
Giá: Liên hệ
Biến tần EM510C-Wire Drawing VFD là giải pháp điều khiển tích hợp dành riêng cho máy kéo dây, cho phép đồng bộ chính xác ba động cơ kéo, cuộn và thu dây. Nhờ giao diện trực quan, đấu nối nhanh gọn và các tính năng bảo vệ đa dạng, thiết bị mang lại vận hành ổn định, giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng suất dây kéo.
Đặc điểm kỹ thuật chính
Thông số điện áp và công suất
Thiết bị hoạt động ở điện áp 380 V, 3 pha, tần số 50 Hz, hỗ trợ công suất từ 0,75 kW đến 5,5 kW, đáp ứng đa dạng nhu cầu dây kéo công nghiệp. Độ ổn định điện áp được duy trì trong khoảng ±5 % nhờ mạch lọc nội bộ, giảm thiểu hiện tượng sụt áp khi tải khởi động.
Khả năng đồng bộ ba động cơ
biến tần EM510C cho phép đồng bộ ba động cơ (kéo, cuộn, thu) với độ trễ tối đa 2 ms, đảm bảo tốc độ quay đồng đều và thời gian phản hồi nhanh. Thuật toán điều khiển vector hiện đại giúp cân bằng tải tự động, tránh hiện tượng chênh lệch tốc độ gây hao mòn cơ khí.
Kích thước và tiêu chuẩn lắp đặt
Kích thước tổng thể 210 mm × 150 mm × 120 mm, trọng lượng khoảng 2,3 kg, phù hợp với các tủ điều khiển tiêu chuẩn IEC 60335. Đầu vào và đầu ra được thiết kế theo tiêu chuẩn IEC 61800, dễ dàng lắp đặt trong môi trường công nghiệp, chịu được nhiệt độ hoạt động từ –10 °C đến +45 °C.
Chức năng điều khiển đồng bộ động cơ
Điều khiển động cơ kéo
Chế độ điều khiển tốc độ mở rộng (V/Hz) cho phép thay đổi tốc độ kéo từ 0 % đến 100 % công suất danh định, đáp ứng các yêu cầu căng thẳng dây khác nhau. Tính năng khởi động mềm giảm dòng khởi động xuống dưới 30 % dòng định mức, bảo vệ dây kéo khỏi hiện tượng giật mạnh.
Điều khiển động cơ cuộn
Trong chế độ cuộn, biến tần tự động điều chỉnh mô-men xoắn để duy trì độ căng dây ổn định, ngăn ngừa hiện tượng dây bị thả hoặc kéo quá mức. Tốc độ cuộn có thể lập trình trước qua menu, hỗ trợ các quy trình tự động hoá dây quấn.
Điều khiển động cơ thu dây
Chế độ thu dây cung cấp mô-men xoắn tối ưu, giúp thu hồi dây một cách mượt mà và giảm thiểu lực kéo ngược. Khi phát hiện tải quá tải, hệ thống sẽ tự động giảm tốc độ và kích hoạt bảo vệ quá tải.
Giao diện người dùng và đấu nối
Màn hình LCD và menu trực quan
Màn hình LCD 3.5 inch hiển thị các thông số quan trọng như điện áp, dòng điện, tần số và trạng thái bảo vệ. Menu được thiết kế dạng cây, cho phép người vận hành truy cập nhanh vào các chức năng thiết lập mà không cần kiến thức lập trình sâu.
Cổng kết nối và wiring nhanh
Thiết bị tích hợp cổng RS485, USB và các đầu nối công nghiệp tiêu chuẩn IEC, hỗ trợ wiring nhanh gọn chỉ trong 5 phút. Các đầu nối đầu vào/đầu ra được đánh dấu màu sắc, giảm thiểu sai sót khi lắp đặt.
Cài đặt tham số qua phần mềm
Thông qua phần mềm cấu hình SINEE VFD, người dùng có thể tải lên hoặc tải xuống các tham số, sao lưu cấu hình và thực hiện cập nhật firmware qua cổng USB. Giao diện phần mềm hỗ trợ đa ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt, giúp giảm thời gian đào tạo.
Các chức năng bảo vệ hệ thống
Bảo vệ quá tải và quá áp
Hệ thống giám sát dòng điện liên tục, kích hoạt ngắt nhanh khi dòng vượt quá mức thiết lập 110 % công suất danh định trong thời gian dài hơn 2 giây. Bảo vệ quá áp tự động ngắt nguồn khi điện áp vượt quá 440 V, ngăn ngừa hư hỏng thiết bị.
Bảo vệ mất pha và ngắn mạch
Trong trường hợp mất một pha, biến tần sẽ tự động ngắt nguồn và ghi lại lỗi, giúp người vận hành nhanh chóng xác định nguyên nhân. Bảo vệ ngắn mạch được kích hoạt trong vòng 0,5 ms, giảm thiểu nguy cơ cháy nổ.
Bảo vệ nhiệt độ và khởi động mềm
Cảm biến nhiệt độ nội bộ theo dõi nhiệt độ cuộn dây, khi đạt ngưỡng 80 °C sẽ giảm công suất để hạ nhiệt. Chế độ khởi động mềm cho phép tăng tốc độ dần dần, giảm áp lực cơ học lên dây kéo trong giai đoạn khởi động.
Lợi ích khi áp dụng biến tần EM510C
Ổn định vận hành và giảm hao mòn
Nhờ đồng bộ ba động cơ chính xác, máy kéo dây hoạt động liên tục mà không gặp hiện tượng rung lắc hoặc lệch tốc độ, kéo dài tuổi thọ cơ cấu truyền động. Việc giảm hao mòn cơ khí đồng thời giảm chi phí bảo trì định kỳ.
Tiết kiệm năng lượng và chi phí bảo trì
Điều khiển tốc độ biến tần giúp giảm tiêu thụ năng lượng trung bình khoảng 15 % so với hệ thống khởi động trực tiếp. Đồng thời, các chức năng bảo vệ tự động giảm thiểu thời gian dừng máy, giảm chi phí bảo trì và thay thế linh kiện.
Tăng năng suất dây kéo
Với khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt và bảo vệ quá tải, máy kéo dây có thể vận hành liên tục trong thời gian dài mà không gặp sự cố, nâng cao năng suất lên tới 20 % so với các giải pháp truyền thống.
Ứng dụng thực tế và hướng dẫn lắp đặt
Các dự án dây kéo thành công
Trong dự án dây kéo tại nhà máy thép miền Bắc, biến tần máy kéo dây đã được lắp đặt trên 12 dòng kéo, giảm thời gian dừng máy xuống còn 2 phút mỗi tuần. Tại khu công nghiệp phía Nam, biến tần kéo dây SINEE hỗ trợ dây kéo hoạt động 24/7 mà không gặp lỗi quá tải.
Quy trình lắp đặt và khởi động
1. Kiểm tra điện áp và công suất phù hợp với thông số thiết bị.
2. Kết nối dây nguồn và dây điều khiển theo sơ đồ wiring nhanh, đảm bảo các đầu nối được siết chặt.
3. Cài đặt tham số cơ bản (điện áp, công suất, tốc độ tối đa) qua màn hình LCD hoặc phần mềm.
4. Thực hiện khởi động thử, kiểm tra các chức năng bảo vệ hoạt động bình thường.
5. Lưu lại cấu hình và ghi chú các thông số quan trọng để bảo trì sau này.
Bảo trì định kỳ và nâng cấp
Kiểm tra định kỳ mỗi 3 tháng: làm sạch bộ lọc không khí, kiểm tra độ chặt của các đầu nối, đo nhiệt độ cuộn dây. Khi cần nâng cấp tính năng, bộ điều khiển máy kéo dây có thể cập nhật firmware qua cổng USB mà không cần tháo rời thiết bị. Đối với các dự án mở rộng, biến tần tích hợp EM510C cho phép thêm các kênh điều khiển mà không làm thay đổi cấu trúc hệ thống.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
Mặt hàng | Thông số kỹ thuật | |
Quyền lực | Điện áp nguồn định mức | Điện áp ba pha 380V-20%~415V+20% 。50~60Hz±5%, |
Đầu ra | Điện áp đầu ra | Điện áp đầu ra tối đa bằng với điện áp nguồn đầu vào. |
Định mức dòng điện đầu ra | Công suất đầu ra liên tục ở mức định mức 100%. | |
Dòng điện quá tải tối đa | Dòng điện định mức 150% trong 60 giây, dòng điện định mức 180% trong 10 giây, dòng điện định mức 200% trong 2 giây | |
Chức năng điều khiển cơ bản | Chế độ lái | Điều khiển V/F (VVF) |
SVC | ||
Đầu vào | Đầu vào tần số (tốc độ) | |
Phương pháp điều khiển khởi động-dừng | Các đầu cuối điều khiển (điều khiển hai dây, điều khiển ba dây), giao tiếp | |
Phạm vi điều khiển tần số | 0,00~600,00Hz | |
Độ phân giải tần số đầu vào | Tín hiệu đầu vào kỹ thuật số: 0,01Hz Tín hiệu đầu vào tương tự: 0,1% tần số tối đa | |
Phạm vi tốc độ | 1:50 (VVF), 1:200 (SVC) | |
Độ chính xác của điều khiển tốc độ | Tốc độ đồng bộ định mức ±0,2% | |
Thời gian tăng tốc và giảm tốc | 0,01s~650,00s/0,1s~6500,0s/1s~65000s | |
Đặc tính điện áp/tần số | Điện áp đầu ra định mức có thể điều chỉnh từ 20% đến 100%, và tần số cơ bản có thể điều chỉnh từ 1Hz đến 600Hz. | |
Tăng mô-men xoắn | Đường cong tăng mô-men xoắn cố định, đường cong V/F tùy chọn | |
Mô-men xoắn khởi động | 150%/1Hz (VVF), 150%/0.25Hz (SVC) | |
Điện áp đầu ra tự điều chỉnh | Điện áp đầu vào thay đổi, nhưng điện áp đầu ra về cơ bản vẫn không đổi. | |
Giới hạn dòng điện tự động | Tự động giới hạn dòng điện đầu ra để tránh hiện tượng quá dòng thường xuyên. | |
Phanh DC | Tần số phanh: 0,01~tần số tối đa Thời gian phanh: 0~30 giây | |
Dòng điện hãm: từ 0% đến 100% dòng điện định mức | ||
Nguồn tín hiệu đầu vào | Truyền thông, đa tốc độ, analog, v.v. | |
Chức năng đầu vào & đầu ra | Công suất tham chiếu | 10V/20mA |
Nguồn điều khiển đầu cuối | 24V/200mA | |
Đầu vào kỹ thuật số | 10 (cấu hình tiêu chuẩn X1~X10) đầu vào đa chức năng kỹ thuật số | |
X7 có thể được sử dụng như một đầu cuối đầu vào xung tốc độ cao (F02.06=40) | ||
X1~X6 và X8~X10 (tổng cộng 9 kênh) chỉ có thể được sử dụng như các thiết bị đầu vào kỹ thuật số thông thường. | ||
X11, X12, X13 là các cực khởi động, dừng và dừng khẩn cấp. | ||
Đầu vào tương tự | 2 (cấu hình tiêu chuẩn AI1+AI2) đầu vào tương tự | |
1 kênh (AI1) nguồn điện áp đầu vào 0~10V hoặc nguồn dòng đầu vào 0~20mA tùy chọn; | ||
Nguồn điện áp 1 kênh (AI2) đầu vào 0~10V hoặc nguồn dòng điện đầu vào 0~20mA (tùy chọn); | ||
Đầu ra kỹ thuật số | 3 đầu ra đa chức năng collector hở (Y1 và đầu ra tốc độ cao Y2/Y3) và 2 đầu ra đa chức năng rơle (R1: EA/EB/EC và R2: RA/RC). | |
Dòng điện đầu ra cực thu tối đa 50mA; khả năng chịu tải của tiếp điểm rơle là 250VAC/3A hoặc 30VDC/1A, EA-EC và RA-RC thường mở, EB-EC thường đóng. | ||
Trưng bày | Màn hình LCD | Màn hình LCD hiển thị thông tin thời gian thực của bộ điều khiển; |
Tám nút điều khiển được cung cấp dùng để điều khiển logic của bộ điều khiển. | ||
Bảng điều khiển | 4 nút điều khiển và một núm xoay điều chỉnh tốc độ để khởi động, dừng, khôi phục về 0 và dừng khẩn cấp. | |
Sự bảo vệ | Chức năng bảo vệ | Ngắn mạch, quá dòng, quá áp, thiếu áp, mất pha, quá tải, quá nhiệt, mất tải và các lỗi bên ngoài, v.v. |
Điều kiện | Địa điểm lắp đặt | Trong nhà, ở độ cao dưới 1 km so với mực nước biển, tránh bụi, khí ăn mòn và ánh nắng trực tiếp. |
Môi trường áp dụng | -10℃~+50℃, 20%~90%RH (không ngưng tụ) | |
Rung động | <0,5g | |
Môi trường lưu trữ | -25℃~+65℃ | |
Lắp đặt | Lắp đặt theo chiều ngang | |
Mức độ bảo vệ | IP50 | |
Làm mát | Làm mát bằng không khí cưỡng bức | |
Bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm được cập nhật tại trang Tài liệu.
Đến trang Tài liệuChính sách bảo hành
Chính sách bảo hành là cam kết chất lượng của Daphatech đối với mọi giải pháp tự động hóa. Bài viết giải thích rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hiểm, quy trình yêu cầu bảo hành và các lưu ý quan trọng giúp khách hàng sử dụng thiết bị an tâm.
Phạm vi bảo hành
Thiết bị và linh kiện được bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách, tất cả các bộ phận chính của hệ thống tự động hóa, bao gồm máy điều khiển PLC, cảm biến độ ẩm, máy in 3D và điện trở nhiệt độ, được bảo hành. Ngoài ra, các linh kiện phụ trợ như đầu nối, cáp, bộ chuyển đổi cũng nằm trong phạm vi bảo hành nếu lỗi phát sinh trong quá trình vận hành bình thường.
Điều kiện áp dụng bảo hành
Để được hưởng bảo hành, khách hàng cần: (1) mua sản phẩm qua đại lý chính thức hoặc trực tiếp từ Daphatech; (2) lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin đăng ký; (3) thực hiện bảo trì theo hướng dẫn kỹ thuật; và (4) không sửa chữa hoặc thay đổi cấu hình bởi bên thứ ba mà không được đồng ý.

Thời gian bảo hành
Thời gian tiêu chuẩn cho từng loại sản phẩm
• Máy điều khiển PLC: 12 tháng tính từ ngày giao hàng. • Cảm biến và thiết bị đo lường: 24 tháng. • Máy in 3D: 18 tháng. • Hệ thống điều khiển tự động tổng thể: 36 tháng. Các thời gian này áp dụng khi sản phẩm được sử dụng trong điều kiện môi trường khuyến nghị của nhà sản xuất.
Các trường hợp kéo dài hoặc rút ngắn thời gian
Trong trường hợp khách hàng sử dụng thiết bị trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ ẩm > 80%), Daphatech có thể kéo dài thời gian bảo hành lên tới 1.5 lần thời gian tiêu chuẩn. Ngược lại, nếu khách hàng không tuân thủ hướng dẫn bảo trì hoặc sử dụng thiết bị vượt quá giới hạn công suất, thời gian bảo hành sẽ được rút ngắn hoặc hủy bỏ.

Quy trình yêu cầu bảo hành
Bước 1: Liên hệ bộ phận hỗ trợ
Khách hàng gửi yêu cầu qua điện thoại, email hoặc đăng ký trên trang web. Khi nhận được yêu cầu, bộ phận hỗ trợ sẽ xác nhận thông tin đơn vị, số serial và mô tả lỗi.
Bước 2: Kiểm tra, xác nhận lỗi
Đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành kiểm tra tại trung tâm hoặc tại địa điểm của khách hàng. Nếu lỗi được xác định thuộc phạm vi bảo hành, khách hàng sẽ được thông báo về phương án sửa chữa hoặc thay thế.
Bước 3: Sửa chữa hoặc thay thế
• Nếu lỗi có thể sửa chữa tại chỗ, kỹ thuật sẽ tiến hành ngay. • Nếu cần thay thế linh kiện, Daphatech sẽ gửi linh kiện mới hoặc thiết bị thay thế. Sau khi hoàn tất, khách hàng sẽ nhận được báo cáo kỹ thuật và phiếu nghiệm thu.

Trách nhiệm và quyền lợi của khách hàng
Giấy tờ, thông tin cần cung cấp
Khách hàng cần nộp: (1) hóa đơn mua hàng, (2) phiếu bảo hành, (3) bản ghi nhật ký bảo trì, (4) thông tin chi tiết lỗi và ảnh chụp. Các tài liệu này giúp bộ phận kỹ thuật nhanh chóng xác định nguyên nhân và thực hiện sửa chữa.
Các hạn chế và ngoại lệ trong bảo hành
• Lỗi do người dùng thao tác sai cách hoặc thay đổi cấu hình không được phép. • Mất mát do thiên tai, tai nạn, hoặc sử dụng trong môi trường không phù hợp. • Thiết bị đã qua bảo trì bởi bên thứ ba mà không ghi nhận. Trong những trường hợp này, Daphatech có quyền từ chối bảo hành hoặc chỉ áp dụng dịch vụ sửa chữa có phí.

Chính sách bảo hành mở rộng
Gói bảo hành nâng cao
Khách hàng có thể mua gói bảo hành mở rộng với thời gian từ 24 đến 48 tháng. Gói này bao gồm: (1) bảo trì định kỳ, (2) thay thế linh kiện miễn phí trong thời hạn, (3) hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Gói này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống quan trọng, cần độ tin cậy cao.
Điều kiện và chi phí áp dụng
Chi phí gói bảo hành mở rộng phụ thuộc vào loại thiết bị và thời gian bảo hành. Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên liên hệ bộ phận bán hàng. Daphatech cung cấp bảng giá minh bạch và không tính phí ẩn.

Câu hỏi thường gặp
Thời gian phản hồi và xử lý
Khách hàng nhận được phản hồi trong vòng 24 giờ kể từ khi gửi yêu cầu. Quá trình xử lý thường mất từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tính phức tạp của lỗi và tình trạng kho linh kiện.
Chi phí vận chuyển trong quá trình bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách bảo hành, Daphatech chịu trách nhiệm vận chuyển thiết bị tới khách hàng và mang lại linh kiện thay thế. Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ bảo hành ngoài khu vực đã ký hợp đồng, phí vận chuyển sẽ được tính theo bảng giá hiện hành.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn