Biến tần kỹ thuật EM750
- Thương hiệu:
- SINEE
- Giải pháp điều khiển tốc độ cho động cơ công nghiệp.
- Hỗ trợ đa dạng ứng dụng quạt và máy bơm với tải G/P.
- Dải công suất rộng từ 0.4–450 kW.
- Tích hợp phương pháp điều khiển V/F và SVC.
- Hỗ trợ giao tiếp Modbus RTU.
- Giúp tối ưu năng lượng và giảm chi phí bảo trì.
- Dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện đại.
Giá: Liên hệ
Biến tần kỹ thuật EM750 cung cấp giải pháp điều khiển tốc độ cho động cơ công nghiệp, hỗ trợ đa dạng ứng dụng quạt và máy bơm với tải G/P. Với dải công suất 0.4‑450 kW, tính năng V/F, SVC và giao tiếp Modbus RTU, sản phẩm giúp tối ưu năng lượng, giảm chi phí bảo trì và dễ tích hợp vào hệ thống tự động hóa hiện đại.
Tổng quan về biến tần EM750
EM750 là dòng biến tần được thiết kế đặc thù cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao và khả năng mở rộng linh hoạt. Thiết bị tích hợp bo mạch xử lý mạnh mẽ, cho phép thực hiện các thuật toán điều khiển phức tạp mà vẫn duy trì thời gian đáp ứng nhanh.
Đặc điểm kỹ thuật chính
Chi tiết kỹ thuật bao gồm:
- Điện áp đầu vào: 380‑480 V (3 pha)
- Tần số: 50/60 Hz
- Giao tiếp: Modbus RTU, RS‑485
- Bảo vệ: quá tải, quá áp, ngắn mạch, nhiệt độ
Hệ thống phần mềm cho phép cấu hình qua màn hình LCD hoặc kết nối PC để lập trình chi tiết.
Dải công suất và các ngành ứng dụng
Với các mức công suất từ 0.4 kW đến 450 kW, EM750 phù hợp cho:
- Hệ thống thông gió, quạt công nghiệp
- Máy bơm nước, dầu và hoá chất
- Máy nén khí, dây chuyền sản xuất
- Ứng dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm và xử lý nước
Tiêu chuẩn, chứng nhận và độ tin cậy
Thiết bị đạt tiêu chuẩn IEC 61800‑3, CE và được kiểm định theo ISO 9001. Độ tin cậy cao được chứng minh qua thời gian hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt mà không gặp sự cố nghiêm trọng.
Chế độ điều khiển tải G/P cho quạt và bơm
Nguyên lý hoạt động của chế độ G/P
Chế độ G/P (Pressure/Flow) dựa trên phản hồi áp suất hoặc lưu lượng thực tế, tự động điều chỉnh tần số đầu ra để duy trì mức tải mong muốn. Khi áp suất giảm, biến tần sẽ tăng tốc độ động cơ, ngược lại giảm tốc độ khi áp suất tăng.
Lợi ích tiết kiệm năng lượng
Nhờ điều khiển tải theo nhu cầu thực tế, hệ thống giảm tiêu thụ năng lượng lên tới 30 % so với việc vận hành ở tốc độ cố định. Điều này không chỉ giảm chi phí điện mà còn giảm phát thải CO₂, góp phần vào mục tiêu bền vững của doanh nghiệp.
Cài đặt và tối ưu trong phần mềm
Trong giao diện cấu hình, người dùng chỉ cần nhập các thông số áp suất tối đa, tối thiểu và tốc độ tối đa cho phép. Phần mềm sẽ tự động tạo bảng tham chiếu và áp dụng thuật toán PID để duy trì ổn định.
Tính năng V/F và SVC: tối ưu tốc độ động cơ
Điều chỉnh V/F linh hoạt theo tải
Chế độ V/F cho phép biến tần điều chỉnh tần số và điện áp đồng thời, duy trì mối quan hệ V/F ổn định để bảo vệ cuộn dây và tăng hiệu suất.
Ứng dụng SVC trong môi trường tải biến đổi
SVC (Static Voltage Compensator) tự động bù điện áp khi tải thay đổi đột ngột, ngăn ngừa hiện tượng sụt áp và giảm rung động cơ.
So sánh với các giải pháp truyền thống
So với biến tần không có SVC, EM750 giảm thiểu hiện tượng quá tải và kéo dài tuổi thọ động cơ. So với biến tần cơ học, nó cung cấp độ chính xác cao hơn và phản hồi nhanh hơn.
Giao tiếp và tích hợp hệ thống tự động hóa
Giao thức Modbus RTU và cấu hình
Modbus RTU cho phép truyền dữ liệu qua cáp RS‑485 với tốc độ lên đến 115.2 kbps. Người dùng có thể thiết lập địa chỉ thiết bị, tốc độ truyền và chế độ parity thông qua menu cấu hình.
Kết nối với PLC, DCS và các thiết bị hiện có
Biến tần có các cổng I/O số và analog, hỗ trợ kết nối trực tiếp với PLC hoặc DCS. Thông qua các bản ghi (register) chuẩn, dữ liệu về tốc độ, công suất và trạng thái bảo vệ có thể được đọc/ghi một cách đồng bộ.
Mở rộng tích hợp IoT, SCADA
Nhờ khả năng giao tiếp qua Modbus, EM750 dễ dàng tích hợp vào nền tảng SCADA hoặc hệ thống IoT để giám sát từ xa, thu thập dữ liệu lịch sử và thực hiện phân tích năng lượng.
Lợi ích kinh tế và bảo trì
Giảm tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành
Nhờ tối ưu tải G/P và chế độ V/F, năng lượng tiêu thụ giảm đáng kể, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí điện hàng năm.
Tăng tuổi thọ thiết bị, giảm thời gian dừng máy
Việc giảm tải đột ngột và duy trì điện áp ổn định nhờ SVC làm giảm hao mòn cơ học, kéo dài tuổi thọ động cơ và các bộ phận phụ trợ.
Hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ bảo hành
Nhà cung cấp cung cấp dịch vụ bảo hành 24 tháng, bao gồm hỗ trợ từ xa qua phần mềm và đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt EM750
Tiêu chí chọn công suất phù hợp
Đánh giá công suất tải tối đa, khởi động và tải liên tục để xác định mức công suất phù hợp trong dải 0.4‑450 kW. Đối với tải có khởi động cao, nên chọn công suất cao hơn 10 % so với tải định mức.
Quy trình lắp đặt chuẩn và lưu ý an toàn
1. Kiểm tra nguồn điện và nối đất đúng chuẩn.
2. Gắn thiết bị vào khung chịu lực, đảm bảo khoảng cách thông gió tối thiểu 150 mm.
3. Kết nối dây tín hiệu và cáp Modbus, kiểm tra độ bám điện trở.
Kiểm tra, khởi động và hiệu chuẩn ban đầu
Sau khi lắp đặt, thực hiện kiểm tra các thông số bảo vệ, chạy thử không tải 5 phút, sau đó tăng dần tải lên 50 % và kiểm tra đáp ứng G/P. Cuối cùng thực hiện hiệu chuẩn V/F và SVC theo hướng dẫn phần mềm.
Kết luận và đề xuất mua hàng
Tóm tắt các ưu điểm nổi bật
Biến tần EM750 cung cấp dải công suất rộng, chế độ G/P thông minh, tính năng V/F và SVC mạnh mẽ, cùng khả năng giao tiếp Modbus RTU linh hoạt, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong công nghiệp.
Đề xuất nhà cung cấp và kênh mua hàng
Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với nhà phân phối chính hoặc đặt mua qua các đại lý uy tín có chứng nhận đại lý chính thức.
Liên hệ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật
Biến tần kỹ thuật EM750 được hỗ trợ bởi đội ngũ kỹ thuật chuyên môn, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và cung cấp dịch vụ bảo trì.
Biến tần quạt và bơm là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống thông gió và bơm công nghiệp, giúp giảm tiêu thụ năng lượng và nâng cao hiệu suất vận hành.
Với công nghệ Biến tần điều khiển V/F SVC, người dùng có thể yên tâm về độ ổn định điện áp và tuổi thọ thiết bị trong môi trường tải biến đổi.
Đối với các dự án lớn, việc lựa chọn Biến tần công nghiệp EM750 sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh về chi phí và độ tin cậy.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
Thông số | Chi tiết |
|---|---|
Model | EM750 |
Loại thiết bị | Biến tần kỹ thuật |
Ứng dụng | Quạt và máy bơm G/P |
Nguồn đầu vào 1 pha/3 pha | AC 200V–240V |
Công suất điện áp 200V–240V | 0.4kW–2.2kW |
Nguồn đầu vào 3 pha | AC 340V–460V |
Công suất điện áp 340V–460V | 0.75kW–450kW |
Phương pháp điều khiển | V/F, SVC |
Chế độ điều khiển | Vòng lặp hở |
Màn hình hiển thị | LED kỹ thuật số |
Thiết kế | Tấm có thể tháo rời |
Loại động cơ hỗ trợ | PM/AM |
Giao thức truyền thông | Modbus RTU |
Biến tần kỹ thuật EM750 phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp:
Hệ thống quạt công nghiệp: Điều chỉnh tốc độ quạt, kiểm soát lưu lượng gió trong nhà xưởng.
Hệ thống bơm nước: Điều khiển động cơ bơm, tối ưu lưu lượng và áp suất nước.
Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong điều hòa không khí và thông gió công nghiệp.
Nhà máy sản xuất: Điều khiển động cơ trong các dây chuyền vận hành tự động.
Hệ thống tự động hóa: Kết nối với thiết bị điều khiển thông qua giao thức Modbus RTU.
Bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm được cập nhật tại trang Tài liệu.
Đến trang Tài liệuChính sách bảo hành
Chính sách bảo hành là cam kết chất lượng của Daphatech đối với mọi giải pháp tự động hóa. Bài viết giải thích rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hiểm, quy trình yêu cầu bảo hành và các lưu ý quan trọng giúp khách hàng sử dụng thiết bị an tâm.
Phạm vi bảo hành
Thiết bị và linh kiện được bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách, tất cả các bộ phận chính của hệ thống tự động hóa, bao gồm máy điều khiển PLC, cảm biến độ ẩm, máy in 3D và điện trở nhiệt độ, được bảo hành. Ngoài ra, các linh kiện phụ trợ như đầu nối, cáp, bộ chuyển đổi cũng nằm trong phạm vi bảo hành nếu lỗi phát sinh trong quá trình vận hành bình thường.
Điều kiện áp dụng bảo hành
Để được hưởng bảo hành, khách hàng cần: (1) mua sản phẩm qua đại lý chính thức hoặc trực tiếp từ Daphatech; (2) lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin đăng ký; (3) thực hiện bảo trì theo hướng dẫn kỹ thuật; và (4) không sửa chữa hoặc thay đổi cấu hình bởi bên thứ ba mà không được đồng ý.

Thời gian bảo hành
Thời gian tiêu chuẩn cho từng loại sản phẩm
• Máy điều khiển PLC: 12 tháng tính từ ngày giao hàng. • Cảm biến và thiết bị đo lường: 24 tháng. • Máy in 3D: 18 tháng. • Hệ thống điều khiển tự động tổng thể: 36 tháng. Các thời gian này áp dụng khi sản phẩm được sử dụng trong điều kiện môi trường khuyến nghị của nhà sản xuất.
Các trường hợp kéo dài hoặc rút ngắn thời gian
Trong trường hợp khách hàng sử dụng thiết bị trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ ẩm > 80%), Daphatech có thể kéo dài thời gian bảo hành lên tới 1.5 lần thời gian tiêu chuẩn. Ngược lại, nếu khách hàng không tuân thủ hướng dẫn bảo trì hoặc sử dụng thiết bị vượt quá giới hạn công suất, thời gian bảo hành sẽ được rút ngắn hoặc hủy bỏ.

Quy trình yêu cầu bảo hành
Bước 1: Liên hệ bộ phận hỗ trợ
Khách hàng gửi yêu cầu qua điện thoại, email hoặc đăng ký trên trang web. Khi nhận được yêu cầu, bộ phận hỗ trợ sẽ xác nhận thông tin đơn vị, số serial và mô tả lỗi.
Bước 2: Kiểm tra, xác nhận lỗi
Đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành kiểm tra tại trung tâm hoặc tại địa điểm của khách hàng. Nếu lỗi được xác định thuộc phạm vi bảo hành, khách hàng sẽ được thông báo về phương án sửa chữa hoặc thay thế.
Bước 3: Sửa chữa hoặc thay thế
• Nếu lỗi có thể sửa chữa tại chỗ, kỹ thuật sẽ tiến hành ngay. • Nếu cần thay thế linh kiện, Daphatech sẽ gửi linh kiện mới hoặc thiết bị thay thế. Sau khi hoàn tất, khách hàng sẽ nhận được báo cáo kỹ thuật và phiếu nghiệm thu.

Trách nhiệm và quyền lợi của khách hàng
Giấy tờ, thông tin cần cung cấp
Khách hàng cần nộp: (1) hóa đơn mua hàng, (2) phiếu bảo hành, (3) bản ghi nhật ký bảo trì, (4) thông tin chi tiết lỗi và ảnh chụp. Các tài liệu này giúp bộ phận kỹ thuật nhanh chóng xác định nguyên nhân và thực hiện sửa chữa.
Các hạn chế và ngoại lệ trong bảo hành
• Lỗi do người dùng thao tác sai cách hoặc thay đổi cấu hình không được phép. • Mất mát do thiên tai, tai nạn, hoặc sử dụng trong môi trường không phù hợp. • Thiết bị đã qua bảo trì bởi bên thứ ba mà không ghi nhận. Trong những trường hợp này, Daphatech có quyền từ chối bảo hành hoặc chỉ áp dụng dịch vụ sửa chữa có phí.

Chính sách bảo hành mở rộng
Gói bảo hành nâng cao
Khách hàng có thể mua gói bảo hành mở rộng với thời gian từ 24 đến 48 tháng. Gói này bao gồm: (1) bảo trì định kỳ, (2) thay thế linh kiện miễn phí trong thời hạn, (3) hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Gói này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống quan trọng, cần độ tin cậy cao.
Điều kiện và chi phí áp dụng
Chi phí gói bảo hành mở rộng phụ thuộc vào loại thiết bị và thời gian bảo hành. Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên liên hệ bộ phận bán hàng. Daphatech cung cấp bảng giá minh bạch và không tính phí ẩn.

Câu hỏi thường gặp
Thời gian phản hồi và xử lý
Khách hàng nhận được phản hồi trong vòng 24 giờ kể từ khi gửi yêu cầu. Quá trình xử lý thường mất từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tính phức tạp của lỗi và tình trạng kho linh kiện.
Chi phí vận chuyển trong quá trình bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách bảo hành, Daphatech chịu trách nhiệm vận chuyển thiết bị tới khách hàng và mang lại linh kiện thay thế. Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ bảo hành ngoài khu vực đã ký hợp đồng, phí vận chuyển sẽ được tính theo bảng giá hiện hành.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn