Biến tần TC760 cho cần cẩu tháp
Biến tần TC760 được thiết kế chuyên dụng cho cần cẩu tháp, cung cấp công suất 4‑400 kW, hỗ trợ điều khiển khép kín và vòng hở, cùng tính năng kiểm soát VVF/SVC/FVC và màn hình LCD trực quan. Giúp nâng cao hiệu suất, giảm tiêu thụ năng lượng và tăng độ tin cậy cho hệ thống nâng hạ.
- Mã sản phẩm:
- TC760
- Thương hiệu:
- SINEE
Giá: Liên hệ
Biến tần TC760 được thiết kế chuyên dụng cho cần cẩu tháp, cung cấp công suất 4‑400 kW, hỗ trợ điều khiển khép kín và vòng hở, cùng tính năng kiểm soát VVF/SVC/FVC và màn hình LCD trực quan. Giúp nâng cao hiệu suất, giảm tiêu thụ năng lượng và tăng độ tin cậy cho hệ thống nâng hạ.
Đặc điểm kỹ thuật của biến tần TC760
Thông số điện áp và công suất
Thiết bị hoạt động ở điện áp ba pha 380‑415 V, đáp ứng nhu cầu công suất từ 4 kW tới 400 kW. Đặc điểm ba pha 4‑400 kW cho phép lắp đặt linh hoạt trên các hệ thống cần cẩu có tải trọng khác nhau. Ngoài ra, thiết kế chịu tải cao giúp duy trì ổn định khi tải biến đổi đột ngột.
Tần số và dạng sóng đầu ra
Biến tần cung cấp tần số đầu ra điều chỉnh được trong khoảng 0‑500 Hz, đáp ứng yêu cầu tốc độ di chuyển của cần cẩu tháp. Dạng sóng đầu ra là PWM (Pulse Width Modulation) dạng sine, giảm thiểu rung động và tiếng ồn, đồng thời bảo vệ motor khỏi hiện tượng quá tải.
Tiêu chuẩn và bảo vệ
TC760 tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61800‑3 và có các chức năng bảo vệ quá dòng, quá áp, ngắn mạch và nhiệt độ motor. Hệ thống giám sát lỗi qua cổng giao tiếp cho phép người vận hành nhanh chóng phát hiện và xử lý sự cố, giảm thời gian ngừng máy.
Ứng dụng trong cần cẩu tháp 4‑400 kW
Lý do chọn biến tần cho cần cẩu tháp
Trong môi trường tháp cao, việc kiểm soát vị trí và tốc độ nâng là yếu tố quyết định an toàn. biến tần cần cẩu tháp cung cấp khả năng phản hồi nhanh, đồng thời giảm tải cho motor nhờ tính năng soft‑start và ramp‑up/‑down linh hoạt.
Hiệu suất năng lượng và độ bền
Nhờ công nghệ điều khiển vector và tối ưu hoá dòng điện, TC760 đạt hiệu suất trên 96 %. Điều này không chỉ giảm chi phí điện năng mà còn kéo dài tuổi thọ của motor và bộ truyền động. Các linh kiện chịu nhiệt cao giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Các trường hợp thực tế
Ở một dự án xây dựng khu công nghiệp, việc lắp đặt TC760 cho 3 cần cẩu tháp 150 kW đã giảm mức tiêu thụ điện năng khoảng 12 % so với hệ thống cũ. Ngoài ra, thời gian bảo trì giảm xuống còn 30 % nhờ các chế độ tự động chẩn đoán lỗi.
Cấu hình điều khiển khép kín và vòng hở
Điều khiển khép kín cho cần cẩu tháp
Chế độ khép kín sử dụng phản hồi từ encoder để điều chỉnh vị trí và tốc độ chính xác. Người vận hành có thể thiết lập các vòng lặp PID tùy chỉnh, đáp ứng yêu cầu nâng hạ mịn màng trong các công trình cao tầng.
Điều khiển vòng hở cho cần cẩu xây dựng
Đối với các cần cẩu xây dựng, chế độ vòng hở cho phép điều khiển tốc độ dựa trên tín hiệu analog hoặc PWM mà không cần phản hồi vị trí. Điều này giúp triển khai nhanh chóng trên các máy móc tạm thời, đồng thời giảm chi phí lập trình.
Cài đặt và lập trình nhanh
TC760 được trang bị giao diện lập trình trực quan, cho phép người dùng cấu hình các tham số qua màn hình LCD trong vòng 10‑15 phút. Các mẫu cấu hình sẵn có cho nhu cầu nâng hạ, quay vòng và bảo vệ quá tải, giúp rút ngắn thời gian khởi động dự án.
Kiểm soát VVF, SVC, FVC
Khái niệm VVF, SVC, FVC
VVF (Variable Voltage Frequency) là phương pháp điều khiển bằng cách thay đổi điện áp và tần số đồng thời. SVC (Static Voltage Compensation) và FVC (Flux Vector Control) là các kỹ thuật nâng cao, cho phép tối ưu hoá mô men và giảm hao tổn điện năng.
Lợi ích trong vận hành cần cẩu
Việc áp dụng VVF, SVC và FVC giúp giảm độ rung của motor, tăng độ ổn định khi tải thay đổi nhanh. Kết quả là thời gian dừng và khởi động ngắn hơn, giảm hao mòn cơ khí và tiết kiệm năng lượng đáng kể.
Cách thiết lập trên TC760
Trên giao diện LCD, người dùng chỉ cần chọn chế độ VVF, SVC hoặc FVC và nhập các tham số cơ bản như tốc độ tối đa, mô men tối đa và thời gian ramp. Hệ thống tự động tính toán và áp dụng các thuật toán điều khiển phù hợp.
Màn hình kỹ thuật số LCD và giao diện người dùng
Thiết kế màn hình và hiển thị thông số
Màn hình LCD 4.3 inch hiển thị các thông số quan trọng: điện áp, dòng điện, tần số, mô men và trạng thái lỗi. Các giá trị được cập nhật theo thời gian thực, giúp người vận hành theo dõi ngay lập tức.
Điều khiển qua nút và touchscreen
Mặc dù có nút bấm cơ bản, TC760 còn hỗ trợ cảm ứng (touchscreen) cho phép thao tác nhanh chóng như thay đổi tốc độ, bật/tắt chế độ khép kín, hoặc xem lịch sử lỗi. Giao diện được thiết kế tối giản, tránh gây nhầm lẫn cho người mới.
Tích hợp dữ liệu và báo cáo
Thiết bị có khả năng lưu trữ dữ liệu vận hành trong 30 ngày và xuất ra file CSV qua cổng USB hoặc Ethernet. Nhờ đó, quản trị viên có thể phân tích xu hướng tiêu thụ năng lượng và lên kế hoạch bảo trì dự phòng.
Lợi ích tổng thể và tiêu chí lựa chọn
Tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí bảo trì
Với hiệu suất trên 96 % và khả năng tối ưu hoá mô men, TC760 giảm chi phí điện năng đáng kể. Đồng thời, các chức năng bảo vệ và chẩn đoán lỗi tự động giảm nhu cầu bảo trì định kỳ, kéo dài thời gian hoạt động liên tục.
Độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp
Thiết kế chịu nhiệt và chống bụi, nước theo tiêu chuẩn IP54, giúp biến tần hoạt động ổn định trong môi trường công trường, nhà máy hay cả trong các khu vực có độ ẩm cao.
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt
Để lựa chọn phù hợp, cần xác định công suất motor, điện áp nguồn và yêu cầu điều khiển (khép kín hay vòng hở). Khi lắp đặt, đảm bảo dây nối nguồn và motor tuân thủ chuẩn IEC, đồng thời kết nối cáp giao tiếp cho phép cập nhật phần mềm và giám sát từ xa.
Đối với các dự án cần nâng hạ đa dạng, biến tần nâng hạ SINEE là một lựa chọn thay thế, tuy nhiên biến tần chuyên dụng TC760 vẫn giữ ưu thế về tính năng điều khiển khép kín và khả năng tích hợp VVF/SVC/FVC.
Biến tần cần cẩu xây dựng
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn
Mục | Thông số kỹ thuật | |
Nguồn điện | Điện áp định mức của nguồn điện | Điện áp ba pha 380V-20%~415V+20%, 50~60Hz±5%, tỷ lệ mất cân bằng điện áp <3% |
Đầu ra | Điện áp đầu ra tối đa | Điện áp đầu ra tối đa bằng với điện áp nguồn đầu vào. |
Dòng điện đầu ra định mức | Công suất đầu ra liên tục ở mức 100% dòng điện định mức | |
Khả năng chịu tải quá tải của loại chịu tải nặng | Dòng điện định mức 150%: 60 giây; Dòng điện định mức 180%: 10 giây | |
Khả năng chịu tải quá tải của loại siêu nặng | Dòng điện định mức 150%: 60 giây; Dòng điện định mức 200%: 3 giây | |
Các chức năng điều khiển cơ bản | Chế độ lái xe | Điều khiển V/F (VVF); |
Điều khiển vector không cảm biến tốc độ (SVC) | ||
Điều khiển vectơ cảm biến tốc độ (FVC) | ||
Chế độ nhập liệu | Đầu vào tần số (tốc độ), đầu vào mô-men xoắn | |
Chế độ điều khiển khởi động và dừng | Bàn phím, thiết bị đầu cuối điều khiển (điều khiển hai dòng và điều khiển ba dòng), thiết bị liên lạc | |
Phạm vi điều khiển tần số | 0,00~600,00Hz | |
Độ phân giải tần số đầu vào | Tín hiệu đầu vào kỹ thuật số: 0,01Hz Tín hiệu đầu vào tương tự: 0,1% tần số tối đa | |
Phạm vi điều khiển tốc độ | 1:50 (VVF), 1:1000 (FVC) | |
Độ chính xác điều khiển tốc độ | Tốc độ đồng bộ định mức ± 0,2% | |
Thời gian tăng tốc và giảm tốc | 0,01s~600,00s/0,1s~6000,0s/1s~60000s | |
Đặc tính điện áp/tần số | Điện áp đầu ra định mức có thể điều chỉnh từ 20% đến 100%, tần số tham chiếu có thể điều chỉnh từ 1Hz đến 600Hz. | |
Tăng mô-men xoắn | Đường cong tăng mô-men xoắn cố định, bất kỳ đường cong V/F nào cũng được tùy chọn. | |
Mô-men xoắn khởi động | 150%/1Hz (VVF), 150%/0.25Hz (SVC), 150%/0Hz (FVC) | |
Độ chính xác điều khiển mô-men xoắn | ±5% mô-men xoắn định mức (FVC) | |
Tự điều chỉnh điện áp đầu ra | Khi chức năng AVR được kích hoạt, điện áp đầu ra về cơ bản vẫn giữ nguyên khi điện áp đầu vào thay đổi. | |
Giới hạn dòng điện tự động | Dòng điện đầu ra được tự động giới hạn để tránh hiện tượng quá dòng thường xuyên. | |
Phanh DC | Tần số phanh: 0,01 đến tần số tối đa Thời gian phanh: 0~30 giây | |
Dòng điện hãm: 0%~100% dòng điện định mức | ||
Nguồn tín hiệu đầu vào | Truyền thông, đa tốc độ, tương tự, xung tốc độ cao, v.v. | |
Chức năng đầu vào và đầu ra | Nguồn điện tham chiếu | 10V/20mA |
Công suất điều khiển đầu cuối | 24V/200mA | |
Đầu vào kỹ thuật số | Đầu vào đa chức năng kỹ thuật số 7 kênh | |
Đầu vào tương tự | 3 (cấu hình tiêu chuẩn AI1~AI3) + 1 (thẻ mở rộng AI4) đầu vào analog: | |
Một nguồn điện áp (AI1): đầu vào từ 0 đến 10V; | ||
Hai nguồn điện áp (AI2/AI3): đầu vào từ 0 đến 10V hoặc 0 đến 20mA; | ||
Đầu ra kỹ thuật số | 2 đầu ra đa chức năng kiểu open-collector (chuẩn Y1/Y2) + 1 đầu ra đa chức năng kiểu rơle (thẻ mở rộng Y3) và 2 đầu ra đa chức năng kiểu rơle (R1: EA/EB/EC và R2: RA/RB/RC). | |
Dòng điện đầu ra tối đa của cực thu: 50mA; khả năng chịu tải của tiếp điểm rơle: 250VAC/3A hoặc 30VDC/1A, với EA-EC và RA-RC thường mở, EB-EC và RB-RC thường đóng. | ||
Đầu ra tương tự | Hai đầu ra analog đa chức năng (2 kênh (M1/M2)) cho phép xuất tín hiệu 0~10V hoặc 0~20mA. | |
Màn hình bàn phím | Màn hình LCD | Màn hình LCD kỹ thuật số hiển thị các thông tin liên quan đến bộ biến tần. |
Sao chép tham số | Các thiết lập thông số của biến tần có thể được tải lên và tải xuống để sao chép thông số nhanh chóng. | |
Sự bảo vệ | Chức năng bảo vệ | Ngắn mạch, quá dòng, quá áp, thiếu áp, mất pha, quá tải, quá nhiệt, quá tốc độ, mất tải, lỗi bên ngoài, v.v. |
Điều kiện sử dụng | Vị trí | Trong nhà, ở độ cao dưới 1 km, tránh bụi, khí ăn mòn và ánh nắng trực tiếp. |
Môi trường áp dụng | -10℃~+40℃, 20%~90%RH (không ngưng tụ) | |
Rung động | Dưới 0,5g | |
Môi trường lưu trữ | -25℃~+65℃ | |
Phương pháp cài đặt | Tủ điều khiển điện treo tường, đặt sàn, lắp xuyên tường | |
Mức độ bảo vệ | IP20/IP21 (450kW trở lên) | |
Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí cưỡng bức | |
Bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm được cập nhật tại trang Tài liệu.
Đến trang Tài liệuChính sách bảo hành
Chính sách bảo hành là cam kết chất lượng của Daphatech đối với mọi giải pháp tự động hóa. Bài viết giải thích rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hiểm, quy trình yêu cầu bảo hành và các lưu ý quan trọng giúp khách hàng sử dụng thiết bị an tâm.
Phạm vi bảo hành
Thiết bị và linh kiện được bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách, tất cả các bộ phận chính của hệ thống tự động hóa, bao gồm máy điều khiển PLC, cảm biến độ ẩm, máy in 3D và điện trở nhiệt độ, được bảo hành. Ngoài ra, các linh kiện phụ trợ như đầu nối, cáp, bộ chuyển đổi cũng nằm trong phạm vi bảo hành nếu lỗi phát sinh trong quá trình vận hành bình thường.
Điều kiện áp dụng bảo hành
Để được hưởng bảo hành, khách hàng cần: (1) mua sản phẩm qua đại lý chính thức hoặc trực tiếp từ Daphatech; (2) lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin đăng ký; (3) thực hiện bảo trì theo hướng dẫn kỹ thuật; và (4) không sửa chữa hoặc thay đổi cấu hình bởi bên thứ ba mà không được đồng ý.

Thời gian bảo hành
Thời gian tiêu chuẩn cho từng loại sản phẩm
• Máy điều khiển PLC: 12 tháng tính từ ngày giao hàng. • Cảm biến và thiết bị đo lường: 24 tháng. • Máy in 3D: 18 tháng. • Hệ thống điều khiển tự động tổng thể: 36 tháng. Các thời gian này áp dụng khi sản phẩm được sử dụng trong điều kiện môi trường khuyến nghị của nhà sản xuất.
Các trường hợp kéo dài hoặc rút ngắn thời gian
Trong trường hợp khách hàng sử dụng thiết bị trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ ẩm > 80%), Daphatech có thể kéo dài thời gian bảo hành lên tới 1.5 lần thời gian tiêu chuẩn. Ngược lại, nếu khách hàng không tuân thủ hướng dẫn bảo trì hoặc sử dụng thiết bị vượt quá giới hạn công suất, thời gian bảo hành sẽ được rút ngắn hoặc hủy bỏ.

Quy trình yêu cầu bảo hành
Bước 1: Liên hệ bộ phận hỗ trợ
Khách hàng gửi yêu cầu qua điện thoại, email hoặc đăng ký trên trang web. Khi nhận được yêu cầu, bộ phận hỗ trợ sẽ xác nhận thông tin đơn vị, số serial và mô tả lỗi.
Bước 2: Kiểm tra, xác nhận lỗi
Đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành kiểm tra tại trung tâm hoặc tại địa điểm của khách hàng. Nếu lỗi được xác định thuộc phạm vi bảo hành, khách hàng sẽ được thông báo về phương án sửa chữa hoặc thay thế.
Bước 3: Sửa chữa hoặc thay thế
• Nếu lỗi có thể sửa chữa tại chỗ, kỹ thuật sẽ tiến hành ngay. • Nếu cần thay thế linh kiện, Daphatech sẽ gửi linh kiện mới hoặc thiết bị thay thế. Sau khi hoàn tất, khách hàng sẽ nhận được báo cáo kỹ thuật và phiếu nghiệm thu.

Trách nhiệm và quyền lợi của khách hàng
Giấy tờ, thông tin cần cung cấp
Khách hàng cần nộp: (1) hóa đơn mua hàng, (2) phiếu bảo hành, (3) bản ghi nhật ký bảo trì, (4) thông tin chi tiết lỗi và ảnh chụp. Các tài liệu này giúp bộ phận kỹ thuật nhanh chóng xác định nguyên nhân và thực hiện sửa chữa.
Các hạn chế và ngoại lệ trong bảo hành
• Lỗi do người dùng thao tác sai cách hoặc thay đổi cấu hình không được phép. • Mất mát do thiên tai, tai nạn, hoặc sử dụng trong môi trường không phù hợp. • Thiết bị đã qua bảo trì bởi bên thứ ba mà không ghi nhận. Trong những trường hợp này, Daphatech có quyền từ chối bảo hành hoặc chỉ áp dụng dịch vụ sửa chữa có phí.

Chính sách bảo hành mở rộng
Gói bảo hành nâng cao
Khách hàng có thể mua gói bảo hành mở rộng với thời gian từ 24 đến 48 tháng. Gói này bao gồm: (1) bảo trì định kỳ, (2) thay thế linh kiện miễn phí trong thời hạn, (3) hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Gói này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống quan trọng, cần độ tin cậy cao.
Điều kiện và chi phí áp dụng
Chi phí gói bảo hành mở rộng phụ thuộc vào loại thiết bị và thời gian bảo hành. Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên liên hệ bộ phận bán hàng. Daphatech cung cấp bảng giá minh bạch và không tính phí ẩn.

Câu hỏi thường gặp
Thời gian phản hồi và xử lý
Khách hàng nhận được phản hồi trong vòng 24 giờ kể từ khi gửi yêu cầu. Quá trình xử lý thường mất từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tính phức tạp của lỗi và tình trạng kho linh kiện.
Chi phí vận chuyển trong quá trình bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách bảo hành, Daphatech chịu trách nhiệm vận chuyển thiết bị tới khách hàng và mang lại linh kiện thay thế. Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ bảo hành ngoài khu vực đã ký hợp đồng, phí vận chuyển sẽ được tính theo bảng giá hiện hành.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn