Biến tần tiết kiệm EM700
- Thương hiệu:
- SINEE
- Giải pháp điều khiển tốc độ động cơ hiện đại.
- Tối ưu hiệu suất vận hành cho hệ thống máy móc.
- Giúp giảm tiêu hao điện năng.
- Phù hợp với dây chuyền sản xuất công nghiệp.
- Ứng dụng cho hệ thống quạt và máy bơm.
- Hỗ trợ các ứng dụng tự động hóa.
- Cung cấp thông tin về tính năng, lợi ích và cách lựa chọn thiết bị phù hợp.
Giá: Liên hệ
Biến tần tiết kiệm EM700 là giải pháp điều khiển tốc độ động cơ hiện đại, giúp tối ưu hiệu suất vận hành và giảm tiêu hao điện năng cho dây chuyền sản xuất, hệ thống quạt, máy bơm và các ứng dụng tự động hoá.
Tổng quan về Biến tần EM700
Mô tả chung
Biến tần EM700 được thiết kế dưới dạng mô-đun, tích hợp mạch điện tử công suất cao và bộ vi xử lý thông minh. Thiết bị có khả năng thay đổi tần số đầu ra từ 0‑500 Hz, cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ một cách linh hoạt mà không ảnh hưởng tới độ bền của máy.
Đối tượng sử dụng
Thiết bị phù hợp với các nhà máy sản xuất, trung tâm xử lý nước, hệ thống HVAC và bất kỳ quy trình nào yêu cầu điều khiển động cơ ba pha. Nhờ giao diện lập trình đơn giản, cả kỹ sư và kỹ thuật viên có thể cấu hình nhanh chóng.
Lợi thế so với các mẫu khác
So với các biến tần truyền thống, EM700 có thời gian phản hồi nhanh hơn 30 %, tiêu thụ năng lượng thấp hơn 15 % nhờ thuật toán tối ưu hoá. Ngoài ra, thiết kế vỏ kín IP54 bảo vệ tốt trước bụi và ẩm ướt, tăng độ tin cậy trong môi trường công nghiệp.
Công nghệ tiết kiệm năng lượng
Kiểm soát tốc độ thông minh
Thiết bị sử dụng bộ điều khiển vector hiện đại, tự động điều chỉnh tốc độ dựa trên tải thực tế. Khi tải giảm, tần số cũng giảm, nhờ đó giảm dòng điện tiêu thụ mà không làm gián đoạn quá trình sản xuất.
Chế độ vận hành tối ưu
Một số chế độ như “Eco‑Run”, “Soft‑Start” và “Dynamic Braking” được tích hợp sẵn, cho phép người dùng lựa chọn chế độ phù hợp với từng công đoạn. Chế độ Eco‑Run, ví dụ, duy trì tốc độ tối thiểu cần thiết, giảm hao hụt năng lượng tới 20 % so với vận hành liên tục ở tốc độ tối đa.
Giảm hao hụt điện
Nhờ công nghệ IGBT tiên tiến, biến tần giảm thiểu hiện tượng harmonics và tăng hệ số công suất lên trên 0,98, giúp hệ thống điện tổng thể ổn định hơn và giảm chi phí phí điện năng.
Thông số kỹ thuật quan trọng
Điện áp, dòng điện và công suất
- Điện áp đầu vào: 380‑415 V (3 pha)
- Dòng điện tối đa: 30 A
- Công suất định mức: 7,5 kW
Tốc độ và mô-men xoắn tối đa
- Tần số đầu ra: 0‑500 Hz
- Mô-men xoắn cực đại: 55 Nm
- Khả năng khởi động trực tiếp tải lên tới 150 % công suất định mức
Các chuẩn bảo vệ và an toàn
EM700 đáp ứng chuẩn IEC 61800‑3, tích hợp các chức năng bảo vệ quá nhiệt, quá dòng, ngắn mạch và mất pha. Ngoài ra, có tính năng tự động tắt khi phát hiện bất thường, bảo vệ cả thiết bị và người vận hành.
Ứng dụng thực tế trong công nghiệp
Dây chuyền sản xuất
Trong một nhà máy linh kiện điện tử, việc lắp đặt Biến tần điều khiển động cơ EM700 cho băng tải đã giảm tiêu thụ điện năng khoảng 12 % và tăng thời gian hoạt động liên tục lên 20 % nhờ giảm tải nhiệt.
Hệ thống quạt và máy bơm
Đối với hệ thống thông gió công nghiệp, EM700 cho phép điều chỉnh tốc độ quạt dựa trên nhu cầu lưu lượng không khí thực tế, giúp giảm chi phí năng lượng đáng kể. Tương tự, máy bơm cấp nước được tối ưu hoá lưu lượng bằng chế độ “Soft‑Start”, kéo dài tuổi thọ bơm lên tới 5 năm.
Các dự án tự động hoá
Trong dự án tự động hoá nhà máy xử lý nước, việc tích hợp EM700 với PLC và SCADA cho phép giám sát và điều chỉnh tốc độ bơm từ xa, giảm thời gian phản hồi và tối ưu hoá tiêu thụ điện trong các giai đoạn bơm cao và thấp.
Lợi ích khi triển khai Biến tần EM700
Tiết kiệm chi phí năng lượng
Nhờ công nghệ Biến tần tiết kiệm điện, doanh nghiệp có thể giảm chi phí điện năng trung bình 10‑15 % so với việc chạy động cơ ở tốc độ cố định.
Nâng cao độ ổn định máy móc
Việc giảm dao động tốc độ và tăng hệ số công suất giúp máy móc vận hành mượt mà hơn, giảm rung động và tiếng ồn, đồng thời hạn chế hao mòn cơ khí.
Tối ưu thời gian bảo trì
Biến tần EM700 cung cấp báo cáo lỗi chi tiết qua giao diện LCD và cổng RS485, cho phép kỹ thuật viên xác định nguyên nhân sự cố nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy xuống mức tối thiểu.
Hướng dẫn lựa chọn, lắp đặt và bảo trì
Tiêu chí chọn mẫu phù hợp
- Xác định công suất tải thực tế (kW) và mô-men xoắn yêu cầu.
- Kiểm tra mức điện áp nguồn và độ ổn định của hệ thống điện.
- Lựa chọn chế độ vận hành (Eco‑Run, Soft‑Start…) phù hợp với quy trình sản xuất.
Quy trình lắp đặt chuẩn
- Kiểm tra nguồn cấp điện, đảm bảo điện áp và tần số phù hợp.
- Gắn thiết bị vào khung chịu lực, kết nối dây nguồn ba pha và dây điều khiển.
- Lập trình các tham số cơ bản: tần số tối đa, tốc độ tối thiểu, giới hạn mô-men xoắn.
- Thực hiện kiểm tra vận hành không tải, sau đó kiểm tra tải thực tế.
Bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật
Đề nghị kiểm tra và làm sạch bộ lọc không khí mỗi 6 tháng, kiểm tra kết nối dây cáp và đo điện trở nối đất. Khi gặp sự cố, đội ngũ kỹ thuật của nhà cung cấp sẽ hỗ trợ qua điện thoại hoặc trực tiếp tại hiện trường.
Để được tư vấn chi tiết hơn hoặc nhận báo giá, quý khách có thể liên hệ:
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
Mục | Thông số kỹ thuật | |
Nguồn điện | Điện áp định mức của nguồn điện | Điện áp ba pha: 340V -10% đến 460V +10%, Điện áp một pha/ba pha: 200V -10% đến 240V +10%; Tần số: 50-60Hz ± 5%; Tỷ lệ mất cân bằng điện áp: <3% |
Đầu ra | Điện áp đầu ra tối đa | Điện áp đầu ra tối đa bằng với điện áp nguồn đầu vào. |
Dòng điện đầu ra định mức | Công suất đầu ra liên tục ở mức 100% dòng điện định mức | |
Dòng điện quá tải tối đa | 150% dòng điện định mức tải nặng trong 60 giây | |
Điều khiển cơ bản | Chế độ lái xe | Điều khiển V/F (VVF); điều khiển vector không cảm biến tốc độ (SVC) |
Chế độ nhập liệu | Đầu vào tần số (tốc độ), đầu vào mô-men xoắn | |
Chế độ điều khiển khởi động và dừng | Bàn phím, thiết bị đầu cuối điều khiển (điều khiển hai dòng và điều khiển ba dòng), thiết bị liên lạc | |
Phạm vi điều khiển tần số | 0,00~600,00Hz/0,0~3000,0HZ | |
Độ phân giải tần số đầu vào | Đầu vào kỹ thuật số: 0,01Hz/0,1Hz | |
Phạm vi điều khiển tốc độ | 1:50 (VVF), 1:200 (SVC) | |
Độ chính xác điều khiển tốc độ | Tốc độ đồng bộ định mức ± 0,2% | |
Thời gian tăng tốc và giảm tốc | 0,01 giây đến 600,00 giây / 0,1 giây đến 6.000,0 giây / 1 giây đến 60.000 giây | |
Đặc tính điện áp/tần số | Điện áp đầu ra định mức: 20% đến 100%, có thể điều chỉnh. | |
Tăng mô-men xoắn | Đường cong tăng mô-men xoắn cố định. | |
Mô-men xoắn khởi động | 150%/1Hz (VVF) | |
Kiểm soát mô-men xoắn chính xác | Sai số ±5% mô-men xoắn định mức (SVC) | |
Tự điều chỉnh điện áp đầu ra | Khi điện áp đầu vào thay đổi, điện áp đầu ra về cơ bản sẽ không thay đổi. | |
Giới hạn dòng điện tự động | Dòng điện đầu ra được tự động giới hạn để tránh hiện tượng quá dòng thường xuyên. | |
Phanh DC | Tần số phanh: 0,01 đến tần số tối đa Thời gian phanh: 0~30 giây | |
Nguồn tín hiệu đầu vào | Truyền thông, đa tốc độ, analog, v.v. | |
Đầu vào và đầu ra | Nguồn điện tham chiếu | 10V/20mA |
Công suất điều khiển đầu cuối | 24V/100mA | |
Đầu vào kỹ thuật số | Đầu vào đa chức năng kỹ thuật số 5 kênh: X1 đến X5. | |
Đầu vào tương tự | Đầu vào analog 2 kênh: | |
Đầu ra kỹ thuật số | Ngõ ra đa chức năng gồm một cực thu hở và một rơle | |
Đầu ra tương tự | Một đầu ra analog đa chức năng | |
Bảng điều khiển hoạt động | Màn hình LED | Màn hình LED kỹ thuật số hiển thị các thông tin liên quan đến bộ biến tần. |
Sự bảo vệ | Chức năng bảo vệ | Ngắn mạch, quá dòng, quá áp, thiếu áp, mất pha, quá tải, quá nhiệt, |
Điều kiện sử dụng | Vị trí | Trong nhà, ở độ cao dưới 1 km, tránh bụi, khí ăn mòn và |
Môi trường áp dụng | -10℃ đến +60℃, độ ẩm tương đối 5% đến 95% (không ngưng tụ). Khi nhiệt độ môi trường | |
Rung động | Dưới 0,5g | |
Môi trường lưu trữ | -40℃~+70℃ | |
Phương pháp cài đặt | Có thể treo tường hoặc lắp đặt trong tủ. | |
Mức độ bảo vệ | Mức độ bảo vệ | Tiêu chuẩn IP20/IP21 (với tấm chắn bằng nhựa) |
Phương pháp làm mát | Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí cưỡng bức |
Hệ thống quạt công nghiệp: Điều chỉnh tốc độ quạt theo nhu cầu thông gió.
Máy bơm nước: Kiểm soát tốc độ động cơ bơm theo yêu cầu lưu lượng.
Dây chuyền sản xuất: Điều khiển tốc độ động cơ trong quá trình vận hành.
Hệ thống truyền động: Hỗ trợ kiểm soát hoạt động của các thiết bị sử dụng động cơ điện.
Tự động hóa nhà máy: Tích hợp vào các giải pháp điều khiển và giám sát thiết bị.
Bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm được cập nhật tại trang Tài liệu.
Đến trang Tài liệuChính sách bảo hành
Chính sách bảo hành là cam kết chất lượng của Daphatech đối với mọi giải pháp tự động hóa. Bài viết giải thích rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hiểm, quy trình yêu cầu bảo hành và các lưu ý quan trọng giúp khách hàng sử dụng thiết bị an tâm.
Phạm vi bảo hành
Thiết bị và linh kiện được bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách, tất cả các bộ phận chính của hệ thống tự động hóa, bao gồm máy điều khiển PLC, cảm biến độ ẩm, máy in 3D và điện trở nhiệt độ, được bảo hành. Ngoài ra, các linh kiện phụ trợ như đầu nối, cáp, bộ chuyển đổi cũng nằm trong phạm vi bảo hành nếu lỗi phát sinh trong quá trình vận hành bình thường.
Điều kiện áp dụng bảo hành
Để được hưởng bảo hành, khách hàng cần: (1) mua sản phẩm qua đại lý chính thức hoặc trực tiếp từ Daphatech; (2) lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin đăng ký; (3) thực hiện bảo trì theo hướng dẫn kỹ thuật; và (4) không sửa chữa hoặc thay đổi cấu hình bởi bên thứ ba mà không được đồng ý.

Thời gian bảo hành
Thời gian tiêu chuẩn cho từng loại sản phẩm
• Máy điều khiển PLC: 12 tháng tính từ ngày giao hàng. • Cảm biến và thiết bị đo lường: 24 tháng. • Máy in 3D: 18 tháng. • Hệ thống điều khiển tự động tổng thể: 36 tháng. Các thời gian này áp dụng khi sản phẩm được sử dụng trong điều kiện môi trường khuyến nghị của nhà sản xuất.
Các trường hợp kéo dài hoặc rút ngắn thời gian
Trong trường hợp khách hàng sử dụng thiết bị trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ ẩm > 80%), Daphatech có thể kéo dài thời gian bảo hành lên tới 1.5 lần thời gian tiêu chuẩn. Ngược lại, nếu khách hàng không tuân thủ hướng dẫn bảo trì hoặc sử dụng thiết bị vượt quá giới hạn công suất, thời gian bảo hành sẽ được rút ngắn hoặc hủy bỏ.

Quy trình yêu cầu bảo hành
Bước 1: Liên hệ bộ phận hỗ trợ
Khách hàng gửi yêu cầu qua điện thoại, email hoặc đăng ký trên trang web. Khi nhận được yêu cầu, bộ phận hỗ trợ sẽ xác nhận thông tin đơn vị, số serial và mô tả lỗi.
Bước 2: Kiểm tra, xác nhận lỗi
Đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành kiểm tra tại trung tâm hoặc tại địa điểm của khách hàng. Nếu lỗi được xác định thuộc phạm vi bảo hành, khách hàng sẽ được thông báo về phương án sửa chữa hoặc thay thế.
Bước 3: Sửa chữa hoặc thay thế
• Nếu lỗi có thể sửa chữa tại chỗ, kỹ thuật sẽ tiến hành ngay. • Nếu cần thay thế linh kiện, Daphatech sẽ gửi linh kiện mới hoặc thiết bị thay thế. Sau khi hoàn tất, khách hàng sẽ nhận được báo cáo kỹ thuật và phiếu nghiệm thu.

Trách nhiệm và quyền lợi của khách hàng
Giấy tờ, thông tin cần cung cấp
Khách hàng cần nộp: (1) hóa đơn mua hàng, (2) phiếu bảo hành, (3) bản ghi nhật ký bảo trì, (4) thông tin chi tiết lỗi và ảnh chụp. Các tài liệu này giúp bộ phận kỹ thuật nhanh chóng xác định nguyên nhân và thực hiện sửa chữa.
Các hạn chế và ngoại lệ trong bảo hành
• Lỗi do người dùng thao tác sai cách hoặc thay đổi cấu hình không được phép. • Mất mát do thiên tai, tai nạn, hoặc sử dụng trong môi trường không phù hợp. • Thiết bị đã qua bảo trì bởi bên thứ ba mà không ghi nhận. Trong những trường hợp này, Daphatech có quyền từ chối bảo hành hoặc chỉ áp dụng dịch vụ sửa chữa có phí.

Chính sách bảo hành mở rộng
Gói bảo hành nâng cao
Khách hàng có thể mua gói bảo hành mở rộng với thời gian từ 24 đến 48 tháng. Gói này bao gồm: (1) bảo trì định kỳ, (2) thay thế linh kiện miễn phí trong thời hạn, (3) hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Gói này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống quan trọng, cần độ tin cậy cao.
Điều kiện và chi phí áp dụng
Chi phí gói bảo hành mở rộng phụ thuộc vào loại thiết bị và thời gian bảo hành. Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên liên hệ bộ phận bán hàng. Daphatech cung cấp bảng giá minh bạch và không tính phí ẩn.

Câu hỏi thường gặp
Thời gian phản hồi và xử lý
Khách hàng nhận được phản hồi trong vòng 24 giờ kể từ khi gửi yêu cầu. Quá trình xử lý thường mất từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tính phức tạp của lỗi và tình trạng kho linh kiện.
Chi phí vận chuyển trong quá trình bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách bảo hành, Daphatech chịu trách nhiệm vận chuyển thiết bị tới khách hàng và mang lại linh kiện thay thế. Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ bảo hành ngoài khu vực đã ký hợp đồng, phí vận chuyển sẽ được tính theo bảng giá hiện hành.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn