Bộ điều khiển động cơ Servo EA196 SINEE – Dòng tiết kiệm
Bộ điều khiển servo EA196 SINEE mang lại khả năng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn chính xác cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Với kích thước nhỏ gọn, phản hồi nhanh và hỗ trợ Modbus RTU, sản phẩm đáp ứng đa dạng yêu cầu từ máy móc nhẹ tới dây chuyền công nghiệp nặng.
- Mã sản phẩm:
- EA196
- Thương hiệu:
- SINEE
Giá: Liên hệ
Bộ điều khiển servo EA196 SINEE mang lại khả năng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn chính xác cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Với kích thước nhỏ gọn, phản hồi nhanh và hỗ trợ Modbus RTU, sản phẩm đáp ứng đa dạng yêu cầu từ máy móc nhẹ tới dây chuyền công nghiệp nặng.
Tổng quan về bộ điều khiển servo EA196 SINEE
Đặc điểm kỹ thuật chính
Thiết bị được thiết kế dưới dạng driver servo loại xung, cung cấp ba mức công suất tiêu chuẩn: 200 W, 400 W và 750 W. Độ chính xác vị trí đạt ±0,01 mm, tốc độ tối đa lên tới 3 000 rpm và mô-men xoắn tối đa 7 Nm (đối với phiên bản 750 W). Giao diện kết nối bao gồm cổng RS‑485 cho Modbus RTU, cổng điện áp nguồn 24 VDC và các đầu ra tín hiệu chuẩn cho phản hồi.
Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
Nhờ khả năng điều khiển đa dạng, bộ điều khiển servo EA196 được áp dụng rộng rãi trong:
- Sản xuất linh kiện điện tử – điều khiển trục truyền động nhanh, chính xác.
- Hệ thống băng tải tự động – duy trì tốc độ đồng bộ trên toàn dây chuyền.
- Máy móc gia công CNC – thực hiện các vòng quay và di chuyển trục X‑Y‑Z.
- Robot công nghiệp – hỗ trợ các chuyển động phức tạp với mô-men xoắn ổn định.
Khả năng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn
Chế độ điều khiển vị trí
Trong chế độ này, thiết bị nhận lệnh vị trí từ PLC hoặc máy tính công nghiệp và sử dụng thuật toán PID để đạt được vị trí mục tiêu trong thời gian ngắn nhất. Độ trễ tín hiệu chỉ khoảng 0,2 ms, giúp giảm thiểu hiện tượng rung lắc và tăng độ ổn định.
Chế độ điều khiển tốc độ
Driver cho phép thiết lập tốc độ quay cố định hoặc thay đổi theo profile. Người dùng có thể cấu hình ramp up/ramp down để tránh quá tải khởi động, đồng thời theo dõi tốc độ thực tế qua phản hồi encoder.
Quản lý mô-men xoắn
Mô-men xoắn được giám sát liên tục, khi vượt quá ngưỡng đã thiết lập, thiết bị sẽ tự động giảm tốc hoặc dừng lại để bảo vệ tải. Tính năng này rất quan trọng trong các ứng dụng tải nặng hoặc khi có tải biến đổi đột ngột.
Giao tiếp và tích hợp hệ thống
Hỗ trợ Modbus RTU
Modbus RTU cho phép kết nối đa thiết bị trên cùng một mạng RS‑485, giảm thiểu dây dẫn và tối ưu chi phí lắp đặt. Thông qua giao thức này, người dùng có thể đọc/ghi các tham số như vị trí, tốc độ, mô-men xoắn và trạng thái lỗi.
Tương thích encoder 17‑bit và 23‑bit
Driver hỗ trợ cả encoder tăng dần (incremental) 17‑bit và encoder tuyệt đối (absolute) 23‑bit, giúp đáp ứng các yêu cầu độ phân giải khác nhau. Khi sử dụng encoder 23‑bit, hệ thống có thể khôi phục vị trí ngay sau khi mất điện mà không cần thực hiện quá trình tìm lại vị trí (homing).
Kết nối với PLC và SCADA
Thông qua các cổng I/O và giao thức Modbus, thiết bị dễ dàng tích hợp vào các hệ thống PLC (Siemens, Allen‑Bradley, Mitsubishi…) và nền tảng SCADA. Người dùng có thể giám sát trạng thái thiết bị theo thời gian thực và thực hiện điều chỉnh từ giao diện đồ họa.
Lợi thế thiết kế nhỏ gọn và phản hồi nhanh
Kích thước và lắp đặt
Với kích thước chỉ 120 mm × 80 mm × 30 mm, driver có thể lắp đặt ngay trong tủ điều khiển hoặc gắn trực tiếp trên khung máy. Kiểu thiết kế mở rộng cổng kết nối giúp việc gắn dây trở nên nhanh chóng, giảm thời gian bảo trì.
Thời gian đáp ứng và độ chính xác
Thời gian đáp ứng dưới 0,5 ms cho phép thực hiện các vòng lặp điều khiển nhanh, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu phản hồi thời gian thực. Độ chính xác vị trí và tốc độ duy trì ổn định ngay cả trong môi trường nhiễu điện từ.
Lựa chọn công suất và hướng dẫn lựa chọn
Các phiên bản 200W, 400W, 750W
Phiên bản 200 W thích hợp cho các máy nhẹ, băng tải nhỏ và robot giáo dục. Phiên bản 400 W đáp ứng nhu cầu của các hệ thống CNC trung bình và dây chuyền lắp ráp. Phiên bản 750 W được thiết kế cho tải nặng, như máy ép, máy cắt CNC công suất lớn.
Tiêu chí chọn phù hợp với tải và ứng dụng
Để lựa chọn đúng công suất, người dùng cần xem xét các yếu tố:
- Khối lượng và mô-men xoắn tối đa của tải.
- Tốc độ quay yêu cầu và thời gian đáp ứng.
- Loại encoder được sử dụng và mức độ phân giải cần thiết.
- Điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, nhiễu điện).
Ví dụ, nếu hệ thống yêu cầu tốc độ 2 500 rpm với mô-men xoắn 5 Nm, phiên bản 400 W thường đáp ứng đủ. Tuy nhiên, khi tải có xu hướng tăng đột biến hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt, nên ưu tiên phiên bản 750 W để có độ dư thừa công suất.
Trong danh mục sản phẩm, servo SINEE dòng tiết kiệm nổi bật với giá thành cạnh tranh so với các thương hiệu quốc tế, đồng thời vẫn duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao, phù hợp cho doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí đầu tư mà không làm giảm hiệu suất.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn
| Nhiệt độ | Nhiệt độ hoạt động 0~40°C, nhiệt độ bảo quản -20°C~85°C. | |||
Độ ẩm | Điều kiện làm việc/bảo quản: Độ ẩm tương đối ≤ 90% (không có hiện tượng ngưng tụ sương) | ||||
Độ cao | ≤ 1000m | ||||
Rung động | ≤ 4,9 m/s², 10~60 Hz (không được phép hoạt động tại điểm cộng hưởng) | ||||
Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt | ||||
Phương pháp kiểm soát | SVPWM, điều khiển vectơ | ||||
Sáu chế độ điều khiển | Điều khiển tốc độ, điều khiển vị trí, điều khiển mô-men xoắn, điều khiển tốc độ/vị trí, điều khiển mô-men xoắn/tốc độ, điều khiển vị trí/mô-men xoắn | ||||
Mặt trước | 5 phím, đèn LED 5 chữ số | ||||
Phanh tái tạo | Bộ phanh và điện trở tích hợp; có thể kết nối thêm điện trở phanh ngoài. | ||||
Chế độ phản hồi | Bộ mã hóa tăng dần 17 bit/bộ mã hóa tuyệt đối 23 bit | ||||
Đầu vào/đầu ra kỹ thuật số | Đầu vào | Khởi động servo, đặt lại cảnh báo, xóa bộ đếm độ lệch xung vị trí, lựa chọn hướng lệnh tốc độ, | |||
Đầu ra | Tín hiệu servo sẵn sàng, tín hiệu phanh, tín hiệu quay động cơ, tín hiệu tốc độ bằng không, tốc độ gần đạt, tốc độ đã đạt, vị trí gần đạt, giới hạn mô-men xoắn, giới hạn tốc độ quay, tín hiệu cảnh báo, tín hiệu báo động. | ||||
Chức năng bảo vệ | Phần cứng | Cảnh báo quá áp, thiếu áp, quá tốc độ, quá nhiệt, quá tải, cảnh báo bộ mã hóa, v.v. | |||
Phần mềm | Sai số vị trí quá lớn, lỗi EEPROM, v.v. | ||||
Chức năng theo dõi dữ liệu báo động | Ghi lại 4 nhóm cảnh báo lịch sử và dữ liệu liên quan. | ||||
Chức năng giao tiếp | Modbus RTU | ||||
Chế độ |
| Chế độ đầu vào vi sai: 500Kpps | |||
Chế độ lệnh xung | Xung + ký hiệu, xung vuông góc pha A và B | ||||
| Lệnh xung ngoài, lệnh định vị đa phân đoạn | ||||
| Lọc thông thấp, bộ lọc FIR, làm mịn hình thang cho lệnh vị trí đa phân đoạn | ||||
Tỷ số truyền điện tử | Tỷ số truyền điện tử: Bội số N/M (0,001 < N/M < 64000 = N: 1~230, M: 1~230) | ||||
Độ chính xác vị trí | Lệnh xung ±1 | ||||
|
| Xung ngoài, điều khiển tốc độ kỹ thuật số, điều khiển tốc độ nhiều giai đoạn, điều khiển chậm từng bước | |||
| Lọc thông thấp, đường cong S mượt mà | ||||
Giới hạn mô-men xoắn | Giới hạn cài đặt kỹ thuật số | ||||
Tỷ lệ điều chỉnh tốc độ | 1:5000 (bộ mã hóa 23 bit) | Tốc độ tối thiểu/tốc độ quay định mức khi vận hành ổn định liên tục dưới | |||
Băng thông | Không dưới 400Hz (bộ mã hóa 23 bit) | ||||
Tỷ lệ dao động tốc độ | Biến động tải (0-100%) | Tối đa 0,1% | Đối với bộ mã hóa 23 bit, khi lệnh tốc độ là tốc độ quay định mức, thì công thức là | ||
Thay đổi điện áp nguồn | Tối đa 0,1% | ||||
Nhiệt độ môi trường | Tối đa 0,1% | ||||
Chế độ |
| Lệnh mô-men xoắn kỹ thuật số | |||
| Lọc thông thấp | ||||
giới hạn tốc độ | Giới hạn cài đặt kỹ thuật số | ||||
Sự chính xác | ±3% (độ chính xác lặp lại hiện tại) | ||||
Bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm được cập nhật tại trang Tài liệu.
Đến trang Tài liệuChính sách bảo hành
Chính sách bảo hành là cam kết chất lượng của Daphatech đối với mọi giải pháp tự động hóa. Bài viết giải thích rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hiểm, quy trình yêu cầu bảo hành và các lưu ý quan trọng giúp khách hàng sử dụng thiết bị an tâm.
Phạm vi bảo hành
Thiết bị và linh kiện được bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách, tất cả các bộ phận chính của hệ thống tự động hóa, bao gồm máy điều khiển PLC, cảm biến độ ẩm, máy in 3D và điện trở nhiệt độ, được bảo hành. Ngoài ra, các linh kiện phụ trợ như đầu nối, cáp, bộ chuyển đổi cũng nằm trong phạm vi bảo hành nếu lỗi phát sinh trong quá trình vận hành bình thường.
Điều kiện áp dụng bảo hành
Để được hưởng bảo hành, khách hàng cần: (1) mua sản phẩm qua đại lý chính thức hoặc trực tiếp từ Daphatech; (2) lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin đăng ký; (3) thực hiện bảo trì theo hướng dẫn kỹ thuật; và (4) không sửa chữa hoặc thay đổi cấu hình bởi bên thứ ba mà không được đồng ý.

Thời gian bảo hành
Thời gian tiêu chuẩn cho từng loại sản phẩm
• Máy điều khiển PLC: 12 tháng tính từ ngày giao hàng. • Cảm biến và thiết bị đo lường: 24 tháng. • Máy in 3D: 18 tháng. • Hệ thống điều khiển tự động tổng thể: 36 tháng. Các thời gian này áp dụng khi sản phẩm được sử dụng trong điều kiện môi trường khuyến nghị của nhà sản xuất.
Các trường hợp kéo dài hoặc rút ngắn thời gian
Trong trường hợp khách hàng sử dụng thiết bị trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ ẩm > 80%), Daphatech có thể kéo dài thời gian bảo hành lên tới 1.5 lần thời gian tiêu chuẩn. Ngược lại, nếu khách hàng không tuân thủ hướng dẫn bảo trì hoặc sử dụng thiết bị vượt quá giới hạn công suất, thời gian bảo hành sẽ được rút ngắn hoặc hủy bỏ.

Quy trình yêu cầu bảo hành
Bước 1: Liên hệ bộ phận hỗ trợ
Khách hàng gửi yêu cầu qua điện thoại, email hoặc đăng ký trên trang web. Khi nhận được yêu cầu, bộ phận hỗ trợ sẽ xác nhận thông tin đơn vị, số serial và mô tả lỗi.
Bước 2: Kiểm tra, xác nhận lỗi
Đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành kiểm tra tại trung tâm hoặc tại địa điểm của khách hàng. Nếu lỗi được xác định thuộc phạm vi bảo hành, khách hàng sẽ được thông báo về phương án sửa chữa hoặc thay thế.
Bước 3: Sửa chữa hoặc thay thế
• Nếu lỗi có thể sửa chữa tại chỗ, kỹ thuật sẽ tiến hành ngay. • Nếu cần thay thế linh kiện, Daphatech sẽ gửi linh kiện mới hoặc thiết bị thay thế. Sau khi hoàn tất, khách hàng sẽ nhận được báo cáo kỹ thuật và phiếu nghiệm thu.

Trách nhiệm và quyền lợi của khách hàng
Giấy tờ, thông tin cần cung cấp
Khách hàng cần nộp: (1) hóa đơn mua hàng, (2) phiếu bảo hành, (3) bản ghi nhật ký bảo trì, (4) thông tin chi tiết lỗi và ảnh chụp. Các tài liệu này giúp bộ phận kỹ thuật nhanh chóng xác định nguyên nhân và thực hiện sửa chữa.
Các hạn chế và ngoại lệ trong bảo hành
• Lỗi do người dùng thao tác sai cách hoặc thay đổi cấu hình không được phép. • Mất mát do thiên tai, tai nạn, hoặc sử dụng trong môi trường không phù hợp. • Thiết bị đã qua bảo trì bởi bên thứ ba mà không ghi nhận. Trong những trường hợp này, Daphatech có quyền từ chối bảo hành hoặc chỉ áp dụng dịch vụ sửa chữa có phí.

Chính sách bảo hành mở rộng
Gói bảo hành nâng cao
Khách hàng có thể mua gói bảo hành mở rộng với thời gian từ 24 đến 48 tháng. Gói này bao gồm: (1) bảo trì định kỳ, (2) thay thế linh kiện miễn phí trong thời hạn, (3) hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Gói này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống quan trọng, cần độ tin cậy cao.
Điều kiện và chi phí áp dụng
Chi phí gói bảo hành mở rộng phụ thuộc vào loại thiết bị và thời gian bảo hành. Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên liên hệ bộ phận bán hàng. Daphatech cung cấp bảng giá minh bạch và không tính phí ẩn.

Câu hỏi thường gặp
Thời gian phản hồi và xử lý
Khách hàng nhận được phản hồi trong vòng 24 giờ kể từ khi gửi yêu cầu. Quá trình xử lý thường mất từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tính phức tạp của lỗi và tình trạng kho linh kiện.
Chi phí vận chuyển trong quá trình bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách bảo hành, Daphatech chịu trách nhiệm vận chuyển thiết bị tới khách hàng và mang lại linh kiện thay thế. Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ bảo hành ngoài khu vực đã ký hợp đồng, phí vận chuyển sẽ được tính theo bảng giá hiện hành.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn