EA190-Loại xung
- Mã sản phẩm:
- EA190
- Thương hiệu:
- SINEE
- 1 pha/3 pha 220V ~ 240V 50W ~ 1kW
- Điều khiển SVPWM/Vector
- Bảng điều khiển phía trước LED 5 phím / 5 chữ số
- Hỗ trợ bộ mã hóa tăng dần 17 bit / bộ mã hóa tuyệt đối 23 bit
Giá: Liên hệ
Servo EA190 của SINEE mang công suất lên tới 1 kW, hỗ trợ 1‑3 pha 220‑240 V và khả năng điều khiển SVPWM/Vector chính xác. Với bảng điều khiển LED 5 phím, mã hoá 17‑bit tăng dần và 23‑bit tuyệt đối, sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe trong tự động hoá công nghiệp.
Đặc điểm kỹ thuật điện của servo EA190
Servo EA190 được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp với các thông số điện áp và công suất linh hoạt.
Điện áp và công suất
Thiết bị hỗ trợ nguồn điện 1‑3 pha, điện áp từ 220 V đến 240 V, công suất có thể điều chỉnh từ 50 W lên tới 1 kW. Nhờ cấu trúc tối ưu, việc chuyển đổi giữa các mức công suất diễn ra nhanh chóng mà không gây mất ổn định.
Cấu hình 1‑3 pha
Khả năng lựa chọn cấu hình 1‑pha, 2‑pha hoặc 3‑pha giúp người dùng tùy chỉnh theo yêu cầu tải và nguồn cung. Đối với các hệ thống có không gian lắp đặt hạn chế, cấu hình 1‑pha là lựa chọn tối ưu; trong khi các ứng dụng yêu cầu công suất cao hơn, 3‑pha sẽ mang lại hiệu suất tối đa.
Tiêu chuẩn bảo vệ
Servo EA190 đáp ứng tiêu chuẩn IEC 61800‑3 về bảo vệ quá tải, ngắn mạch và nhiệt độ. Hệ thống giám sát nội bộ liên tục theo dõi dòng điện và nhiệt độ, tự động ngắt khi phát hiện bất thường, bảo vệ thiết bị và máy móc khỏi hư hại.
Công nghệ điều khiển SVPWM và Vector
Hai phương pháp điều khiển này cung cấp độ chính xác và phản hồi nhanh cho các ứng dụng yêu cầu vị trí và tốc độ cao.
Nguyên lý SVPWM
SVPWM (Space Vector Pulse Width Modulation) tạo ra các vector điện áp tối ưu, giảm thiểu tổn thất và dao động điện áp. Nhờ tính toán liên tục, SVPWM cho phép servo duy trì mô-men xoắn ổn định ngay cả khi tải thay đổi đột ngột.
Ưu điểm Vector control
Vector control (điều khiển vectơ) tách riêng dòng điện và mô-men xoắn, cho phép điều chỉnh tốc độ và vị trí độc lập. Điều này giúp giảm thiểu hiện tượng rung và tăng độ chính xác trong các chuyển động phức tạp.
Tối ưu hoá đáp ứng động
Khi kết hợp SVPWM và Vector, servo EA190 đạt thời gian đáp ứng dưới 5 ms cho các lệnh thay đổi tốc độ, phù hợp với các robot công nghiệp và máy CNC yêu cầu tốc độ phản hồi nhanh.
Giao diện người dùng: Bảng điều khiển LED 5 phím
Bảng điều khiển phía trước được thiết kế đơn giản nhưng đầy đủ chức năng, giúp người vận hành thiết lập và giám sát nhanh chóng.
Mô tả các phím và chức năng
- Phím 1: Chọn chế độ vận hành (position, speed, torque).
- Phím 2: Bật/tắt nguồn và khởi động servo.
- Phím 3: Thiết lập tham số bảo vệ (over‑current, over‑temperature).
- Phím 4: Chế độ cân bằng tải, tự động điều chỉnh mô-men.
- Phím 5: Lưu và gọi lại cấu hình đã lưu.
Hiển thị số liệu 5 chữ số
Màn hình LED hiển thị giá trị vị trí, tốc độ hoặc mô-men xoắn dưới dạng 5 chữ số, cho phép người dùng quan sát chính xác mức độ hoạt động hiện tại mà không cần thiết bị phụ trợ.
Cấu hình nhanh qua LED
Người dùng chỉ cần nhấn các phím tương ứng để nhập giá trị mới; hệ thống sẽ tự động xác nhận và áp dụng trong vòng 200 ms, giảm thời gian dừng máy.
Hệ thống mã hoá vị trí 17‑bit và 23‑bit
Hai loại mã hoá này mang lại độ phân giải vị trí cực cao, đáp ứng yêu cầu định vị trong các hệ thống tự động hoá phức tạp.
Mã hoá tăng dần 17‑bit
Với độ phân giải 17 bit, servo EA190 cung cấp 131 072 bước vị trí trong một vòng quay, đủ cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp tiêu chuẩn.
Mã hoá tuyệt đối 23‑bit
Độ phân giải 23 bit (hơn 8 triệu bước) cho phép xác định vị trí ngay cả khi hệ thống bị mất điện, không cần quá trình khởi động lại để tìm lại vị trí gốc.
Lợi ích trong định vị chính xác
Nhờ kết hợp cả hai loại mã hoá, người dùng có thể lựa chọn giữa tốc độ cập nhật nhanh (17‑bit) và độ chính xác tối đa (23‑bit) tùy theo nhu cầu dự án. Điều này đặc biệt hữu ích trong các robot có khớp đa bậc và các trục CNC yêu cầu độ chính xác dưới 0,01 mm.
Ứng dụng thực tế và lợi ích cho tự động hoá công nghiệp
Servo EA190 đã được triển khai trong nhiều lĩnh vực, mang lại hiệu suất cao và giảm chi phí bảo trì.
Robot công nghiệp
Trong robot hàn và lắp ráp, việc sử dụng bộ điều khiển servo EA190 giúp đạt tốc độ di chuyển lên tới 3000 rpm với độ chính xác vị trí 0,02°. Nhờ SVPWM và Vector, robot có thể thực hiện các chuyển động liên tục mà không gây rung lắc.
Máy CNC
Với servo SINEE 1kW, máy CNC có thể duy trì mô-men xoắn ổn định trong quá trình cắt gỗ hoặc kim loại, giảm thiểu hiện tượng dao động và tăng tuổi thọ dao cắt.
Hệ thống băng tải thông minh
Servo EA190 được tích hợp vào các băng tải có tải trọng thay đổi liên tục, nhờ khả năng tự cân bằng tải và bảo vệ quá tải, hệ thống luôn vận hành liên tục mà không cần can thiệp thủ công.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn
| Nhiệt độ | Nhiệt độ hoạt động 0~40°C, nhiệt độ bảo quản -20°C~85°C. | ||||
Độ ẩm | Điều kiện làm việc/bảo quản: Độ ẩm tương đối ≤ 90% (không có hiện tượng ngưng tụ sương) | |||||
Độ cao | ≤ 1.000 m | |||||
Rung động | ≤ 4,9 m/s², 10~60 Hz (không được phép hoạt động tại điểm cộng hưởng) | |||||
Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt | |||||
Phương pháp kiểm soát | SVPWM, điều khiển vectơ | |||||
Sáu chế độ điều khiển | Điều khiển tốc độ, điều khiển vị trí, điều khiển mô-men xoắn, điều khiển tốc độ/vị trí, điều khiển mô-men xoắn/tốc độ, điều khiển vị trí/mô-men xoắn | |||||
Mặt trước | 5 phím, đèn LED 5 chữ số | |||||
Phanh tái tạo | Bộ phanh và điện trở tích hợp; có thể kết nối thêm điện trở phanh ngoài. | |||||
Chế độ phản hồi | Hỗ trợ bộ mã hóa tăng dần 17 bit / bộ mã hóa tuyệt đối 23 bit | |||||
Đầu vào/đầu ra kỹ thuật số | Đầu vào | Khởi động servo, đặt lại cảnh báo, xóa bộ đếm độ lệch xung vị trí, lựa chọn hướng lệnh tốc độ, chuyển mạch đa phân đoạn vị trí/tốc độ, kích hoạt lệnh nội bộ, chuyển đổi chế độ điều khiển, vô hiệu hóa xung, vô hiệu hóa truyền động tiến, vô hiệu hóa truyền động lùi, chạy chậm tiến, chạy chậm lùi | ||||
Đầu ra | Tín hiệu servo sẵn sàng, tín hiệu phanh, tín hiệu quay động cơ, tín hiệu tốc độ bằng không, tốc độ gần đạt, tốc độ | |||||
Chức năng bảo vệ | Phần cứng | Cảnh báo quá áp, thiếu áp, quá tốc độ, quá nhiệt, quá tải, cảnh báo bộ mã hóa, | ||||
Phần mềm | Sai số vị trí quá lớn, lỗi EEPROM, v.v. | |||||
Chức năng theo dõi dữ liệu báo động | Ghi lại 4 nhóm cảnh báo lịch sử và dữ liệu liên quan. | |||||
Chức năng giao tiếp | Modbus RTU | |||||
độ phân giải đầu ra tín hiệu | Loại tín hiệu | Ngõ ra vi sai A, B, Z, ngõ ra cực thu hở của tín hiệu Z; độ rộng tín hiệu Z có thể được thiết lập. | ||||
Nghị quyết | Bất kỳ sự phân chia tần số nào cũng có thể được lập trình và xuất ra trước hoặc sau khi nhân bốn tần số. | |||||
Chế độ |
| Chế độ đầu vào vi sai: 500 Kpps | ||||
| Xung + ký hiệu, xung vuông góc pha A và B, CW/CCW | |||||
| Lệnh xung ngoài, lệnh định vị đa phân đoạn | |||||
Chế độ | Lọc thông thấp, bộ lọc FIR, làm mịn hình thang cho lệnh vị trí đa phân đoạn | |||||
| Tỷ số truyền điện tử: Bội số N/M (0,001 < N/M < 64000 = N: 1~230, M: 1 ~ 230) | |||||
Độ chính xác vị trí | Lệnh xung ±1 | |||||
Chế độ | Chế độ điều khiển lệnh | lệnh điều khiển tốc độ kỹ thuật số, lệnh điều khiển tốc độ nhiều giai đoạn, lệnh điều khiển từng bước nhỏ | ||||
| Lọc thông thấp, đường cong S mượt mà | |||||
Giới hạn mô-men xoắn | Giới hạn cài đặt kỹ thuật số | |||||
| 1:5000 (bộ mã hóa 23 bit) | Tốc độ tối thiểu/tốc độ quay định mức khi | ||||
Băng thông | Không dưới 800 Hz (trong trường hợp bộ mã hóa 23 bit) | |||||
| Biến động tải (0 ~100%) | Tối đa 0,1% | Đối với bộ mã hóa 23 bit, khi lệnh tốc độ là | |||
Thay đổi điện áp nguồn ±10% | Tối đa 0,1% | |||||
Nhiệt độ môi trường | Tối đa 0,1% | |||||
|
| lệnh mô-men xoắn kỹ thuật số | ||||
Chế độ | Lọc thông thấp | |||||
giới hạn tốc độ | Giới hạn cài đặt kỹ thuật số | |||||
Sự chính xác | ±3% (độ chính xác lặp lại hiện tại) | |||||
Bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm được cập nhật tại trang Tài liệu.
Đến trang Tài liệuChính sách bảo hành
Chính sách bảo hành là cam kết chất lượng của Daphatech đối với mọi giải pháp tự động hóa. Bài viết giải thích rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hiểm, quy trình yêu cầu bảo hành và các lưu ý quan trọng giúp khách hàng sử dụng thiết bị an tâm.
Phạm vi bảo hành
Thiết bị và linh kiện được bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách, tất cả các bộ phận chính của hệ thống tự động hóa, bao gồm máy điều khiển PLC, cảm biến độ ẩm, máy in 3D và điện trở nhiệt độ, được bảo hành. Ngoài ra, các linh kiện phụ trợ như đầu nối, cáp, bộ chuyển đổi cũng nằm trong phạm vi bảo hành nếu lỗi phát sinh trong quá trình vận hành bình thường.
Điều kiện áp dụng bảo hành
Để được hưởng bảo hành, khách hàng cần: (1) mua sản phẩm qua đại lý chính thức hoặc trực tiếp từ Daphatech; (2) lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin đăng ký; (3) thực hiện bảo trì theo hướng dẫn kỹ thuật; và (4) không sửa chữa hoặc thay đổi cấu hình bởi bên thứ ba mà không được đồng ý.

Thời gian bảo hành
Thời gian tiêu chuẩn cho từng loại sản phẩm
• Máy điều khiển PLC: 12 tháng tính từ ngày giao hàng. • Cảm biến và thiết bị đo lường: 24 tháng. • Máy in 3D: 18 tháng. • Hệ thống điều khiển tự động tổng thể: 36 tháng. Các thời gian này áp dụng khi sản phẩm được sử dụng trong điều kiện môi trường khuyến nghị của nhà sản xuất.
Các trường hợp kéo dài hoặc rút ngắn thời gian
Trong trường hợp khách hàng sử dụng thiết bị trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ ẩm > 80%), Daphatech có thể kéo dài thời gian bảo hành lên tới 1.5 lần thời gian tiêu chuẩn. Ngược lại, nếu khách hàng không tuân thủ hướng dẫn bảo trì hoặc sử dụng thiết bị vượt quá giới hạn công suất, thời gian bảo hành sẽ được rút ngắn hoặc hủy bỏ.

Quy trình yêu cầu bảo hành
Bước 1: Liên hệ bộ phận hỗ trợ
Khách hàng gửi yêu cầu qua điện thoại, email hoặc đăng ký trên trang web. Khi nhận được yêu cầu, bộ phận hỗ trợ sẽ xác nhận thông tin đơn vị, số serial và mô tả lỗi.
Bước 2: Kiểm tra, xác nhận lỗi
Đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành kiểm tra tại trung tâm hoặc tại địa điểm của khách hàng. Nếu lỗi được xác định thuộc phạm vi bảo hành, khách hàng sẽ được thông báo về phương án sửa chữa hoặc thay thế.
Bước 3: Sửa chữa hoặc thay thế
• Nếu lỗi có thể sửa chữa tại chỗ, kỹ thuật sẽ tiến hành ngay. • Nếu cần thay thế linh kiện, Daphatech sẽ gửi linh kiện mới hoặc thiết bị thay thế. Sau khi hoàn tất, khách hàng sẽ nhận được báo cáo kỹ thuật và phiếu nghiệm thu.

Trách nhiệm và quyền lợi của khách hàng
Giấy tờ, thông tin cần cung cấp
Khách hàng cần nộp: (1) hóa đơn mua hàng, (2) phiếu bảo hành, (3) bản ghi nhật ký bảo trì, (4) thông tin chi tiết lỗi và ảnh chụp. Các tài liệu này giúp bộ phận kỹ thuật nhanh chóng xác định nguyên nhân và thực hiện sửa chữa.
Các hạn chế và ngoại lệ trong bảo hành
• Lỗi do người dùng thao tác sai cách hoặc thay đổi cấu hình không được phép. • Mất mát do thiên tai, tai nạn, hoặc sử dụng trong môi trường không phù hợp. • Thiết bị đã qua bảo trì bởi bên thứ ba mà không ghi nhận. Trong những trường hợp này, Daphatech có quyền từ chối bảo hành hoặc chỉ áp dụng dịch vụ sửa chữa có phí.

Chính sách bảo hành mở rộng
Gói bảo hành nâng cao
Khách hàng có thể mua gói bảo hành mở rộng với thời gian từ 24 đến 48 tháng. Gói này bao gồm: (1) bảo trì định kỳ, (2) thay thế linh kiện miễn phí trong thời hạn, (3) hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Gói này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống quan trọng, cần độ tin cậy cao.
Điều kiện và chi phí áp dụng
Chi phí gói bảo hành mở rộng phụ thuộc vào loại thiết bị và thời gian bảo hành. Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên liên hệ bộ phận bán hàng. Daphatech cung cấp bảng giá minh bạch và không tính phí ẩn.

Câu hỏi thường gặp
Thời gian phản hồi và xử lý
Khách hàng nhận được phản hồi trong vòng 24 giờ kể từ khi gửi yêu cầu. Quá trình xử lý thường mất từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tính phức tạp của lỗi và tình trạng kho linh kiện.
Chi phí vận chuyển trong quá trình bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách bảo hành, Daphatech chịu trách nhiệm vận chuyển thiết bị tới khách hàng và mang lại linh kiện thay thế. Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ bảo hành ngoài khu vực đã ký hợp đồng, phí vận chuyển sẽ được tính theo bảng giá hiện hành.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn