EA200A-Loại trục chính
EA200A là bộ điều khiển servo trục chính SINEE, hỗ trợ cả động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu và không đồng bộ, tích hợp giao tiếp Modbus. Thiết kế tối ưu cho máy CNC và các hệ thống truyền động công nghiệp, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu suất vận hành.
- Mã sản phẩm:
- EA200A
- Thương hiệu:
- SINEE
Giá: Liên hệ
EA200A là bộ điều khiển servo trục chính SINEE, hỗ trợ cả động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu và không đồng bộ, tích hợp giao tiếp Modbus. Thiết kế tối ưu cho máy CNC và các hệ thống truyền động công nghiệp, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu suất vận hành.
Giới thiệu tổng quan về EA200A và ứng dụng trong máy CNC
Trong danh mục sản phẩm servo SINEE, EA200A được xếp vào nhóm các giải pháp trung bình công suất, đáp ứng nhu cầu điều khiển chính xác của các trục máy CNC. Nhờ khả năng tương thích đa dạng, thiết bị này có thể được lắp đặt trên các máy gia công đa trục, máy phay, cũng như các hệ thống truyền động trong dây chuyền sản xuất tự động.
Đối với nhà máy muốn nâng cao năng suất mà không phải đầu tư vào các hệ thống servo công suất cao, bộ điều khiển servo EA200A mang lại giải pháp cân bằng giữa chi phí và hiệu suất. Sự linh hoạt trong việc hỗ trợ cả động cơ đồng bộ và không đồng bộ giúp người dùng dễ dàng lựa chọn motor phù hợp với tải trọng và tốc độ yêu cầu.
Đặc điểm kỹ thuật chủ chốt của bộ điều khiển EA200A
Công suất và mô-men xoắn hỗ trợ
EA200A cung cấp công suất từ 0,5 kW đến 2,2 kW, với mô-men xoắn tối đa đạt khoảng 15 Nm (tùy thuộc vào loại motor được kết nối). Dải tốc độ hoạt động linh hoạt từ 0 đến 3000 vòng/phút, đáp ứng đa dạng yêu cầu tốc độ cao hoặc thấp trong các ứng dụng CNC.
Tương thích với động cơ đồng bộ và không đồng bộ
Thiết bị tích hợp thuật toán điều khiển cho cả hai loại động cơ: đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) và không đồng bộ (asynchronous). Khi sử dụng motor đồng bộ, hệ thống có thể khai thác tối đa hiệu suất năng lượng, trong khi motor không đồng bộ mang lại chi phí đầu tư thấp hơn cho các dự án ngân sách hạn chế.
Giao thức truyền thông Modbus
EA200A hỗ trợ chuẩn giao tiếp Modbus RTU và TCP, cho phép tích hợp dễ dàng vào các PLC, PC hoặc hệ thống SCADA hiện có. Giao thức này không chỉ đơn giản trong việc cấu hình mà còn cung cấp độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp, giảm thiểu lỗi truyền dữ liệu.
Cách tích hợp EA200A vào hệ thống truyền động
Kết nối phần cứng và cấu hình Modbus
Quá trình lắp đặt bắt đầu bằng việc nối cáp nguồn 3 pha, cáp encoder và cáp giao tiếp Modbus vào các cổng tương ứng trên EA200A. Sau khi cấp điện, người dùng cần thiết lập địa chỉ Modbus, tốc độ baud và chế độ truyền (RTU hoặc TCP) thông qua phần mềm cấu hình đi kèm.
Thiết lập tham số vị trí, tốc độ và mô-men
Trong phần mềm, các tham số quan trọng bao gồm:
- Hệ số tỷ lệ vị trí (position gain) để điều chỉnh độ chính xác vị trí.
- Hệ số tốc độ (velocity gain) nhằm tối ưu phản hồi tốc độ.
- Giới hạn mô-men (torque limit) để bảo vệ motor khỏi quá tải.
Người vận hành chỉ cần nhập các giá trị khởi tạo dựa trên dữ liệu kỹ thuật của motor, sau đó thực hiện kiểm tra vòng lặp đóng để xác nhận độ ổn định.
Lợi ích nổi bật so với các giải pháp servo truyền thống
Độ chính xác vị trí và tốc độ cao
Với thuật toán điều khiển SINEE, EA200A đạt độ chính xác vị trí dưới 0,01 mm và tốc độ đáp ứng trong vòng 2 ms, phù hợp cho các công việc gia công chi tiết phức tạp.
Khả năng mở rộng và linh hoạt trong cấu hình
Nhờ giao thức Modbus, người dùng có thể mở rộng hệ thống bằng cách thêm nhiều trục servo cùng loại mà không cần thay đổi phần cứng. Các thiết lập cấu hình có thể lưu trữ và sao chép nhanh chóng, giảm thời gian triển khai dự án.
Tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí bảo trì
Chế độ điều khiển năng lượng thông minh giúp giảm tiêu thụ điện năng lên đến 15% so với các bộ điều khiển servo không có tính năng tối ưu hoá. Ngoài ra, việc tích hợp chẩn đoán lỗi qua Modbus cho phép phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, giảm thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì.
Hướng dẫn lắp đặt, vận hành và bảo trì EA200A
Quy trình lắp đặt cơ bản
1. Kiểm tra nguồn điện và đảm bảo điện áp phù hợp với thông số kỹ thuật.
2. Gắn cáp encoder vào trục motor, sau đó kết nối cáp tín hiệu và cáp nguồn vào EA200A.
3. Thiết lập địa chỉ Modbus và cấu hình ban đầu qua phần mềm.
4. Thực hiện chạy thử nghiệm không tải để xác nhận các tham số cơ bản.
Kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ
Đối với các hệ thống hoạt động liên tục, nên thực hiện kiểm tra encoder, đo độ lệch vị trí và điều chỉnh hệ số gain mỗi 3 tháng một lần. Việc hiệu chuẩn lại các thông số giúp duy trì độ chính xác và kéo dài tuổi thọ motor.
Xử lý sự cố thường gặp
• Khi motor không quay: Kiểm tra nguồn điện, kết nối encoder và trạng thái lỗi trên màn hình phần mềm.
• Độ rung lớn: Điều chỉnh hệ số vị trí và tốc độ, hoặc kiểm tra cân bằng trục motor.
• Lỗi truyền thông Modbus: Xác nhận địa chỉ, tốc độ baud và kiểm tra cáp mạng.
Với những hướng dẫn chi tiết trên, người dùng có thể nhanh chóng đưa EA200A vào vận hành, tận dụng tối đa các tính năng ưu việt của nó trong môi trường CNC và truyền động công nghiệp.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn
Mục | Thông số kỹ thuật | |
Nguồn điện | Điện áp nguồn định mức | Điện áp ba pha 380V-20%~415V+20% 。50~60Hz±5%,Tỷ lệ mất cân bằng điện áp <3% |
Đầu ra | Điện áp đầu ra tối đa | Điện áp đầu ra tối đa bằng với điện áp nguồn đầu vào. |
Định mức dòng điện đầu ra | Công suất đầu ra liên tục ở mức định mức 100%. | |
Dòng điện quá tải tối đa | Dòng điện định mức 150% trong 60 giây, dòng điện định mức 180% trong 10 giây, dòng điện định mức 200% trong 2 giây | |
| chế độ lái xe | (FVC) |
Chế độ nhập liệu | Đầu vào vị trí, đầu vào tốc độ, đầu vào mô-men xoắn | |
Chế độ điều khiển khởi động-dừng | bàn phím, thiết bị đầu cuối điều khiển, giao tiếp | |
Phạm vi điều khiển tốc độ | 0~32000 vòng/phút | |
Độ phân giải tần số đầu vào | Đầu vào kỹ thuật số: 1 vòng/phút Đầu vào tương tự: 0,1% tốc độ tối đa | |
Phạm vi tốc độ | 0.736111111 | |
Độ chính xác của điều khiển tốc độ | Tốc độ đồng bộ định mức ±0,2% | |
Thời gian tăng tốc và giảm tốc | 0,01s~650,00s | |
Mô-men xoắn khởi động | 200%/0 vòng/phút | |
Độ chính xác điều khiển mô-men xoắn | Mô-men xoắn định mức ±5% | |
Điện áp đầu ra tự điều chỉnh | Điện áp đầu vào thay đổi, nhưng điện áp đầu ra về cơ bản vẫn không đổi. | |
Giới hạn dòng điện tự động | Tự động giới hạn dòng điện đầu ra để tránh hiện tượng quá dòng thường xuyên. | |
Đầu vào tín hiệu | Truyền thông, đa tốc độ, tương tự, xung tốc độ cao bên ngoài, v.v. | |
Đầu vào và đầu ra | Công suất tham chiếu | 10V/20mA |
Nguồn điều khiển đầu cuối | 24V/200mA | |
Đầu vào kỹ thuật số | 7 (X1~X7) đầu vào đa chức năng kỹ thuật số | |
Đầu vào tương tự | 2 (AI1~AI2) Đầu vào tương tự | |
Nguồn điện áp đầu vào -10 ~ 10V; | ||
Đầu ra kỹ thuật số | 4 (Y1~Y4) Đầu ra kỹ thuật số đa chức năng | |
Y1~Y2 Dòng điện đầu ra tối đa 50mA | ||
Đầu ra tương tự | Hai đầu ra analog đa chức năng (2 chiều (AO1/AO2)), có thể xuất ra điện áp 0~10V. | |
Màn hình bàn phím | Màn hình LED | Thông tin liên quan đến trình điều khiển màn hình ống kỹ thuật số LED |
Sự bảo vệ | Sự bảo vệ | Ngắn mạch, quá dòng, quá áp, thiếu áp, mất pha, quá tải, quá nhiệt, quá tốc độ và các lỗi bên ngoài, v.v. |
Điều kiện sử dụng | Địa điểm lắp đặt | Trong nhà, ở độ cao dưới 1 km so với mực nước biển, tránh bụi, khí ăn mòn và ánh nắng trực tiếp. |
Môi trường áp dụng | -10℃~+40℃, 20%~90%RH (không ngưng tụ) | |
Rung động | <0,5g | |
Môi trường lưu trữ | -25℃~+65℃ | |
Phương pháp cài đặt | Tủ điều khiển điện treo tường, đặt sàn, lắp xuyên tường | |
Mức độ bảo vệ | IP20/IP21 (Công suất lên đến 450kW) | |
Loại làm mát | Làm mát bằng không khí cưỡng bức | |
Bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm được cập nhật tại trang Tài liệu.
Đến trang Tài liệuChính sách bảo hành
Chính sách bảo hành là cam kết chất lượng của Daphatech đối với mọi giải pháp tự động hóa. Bài viết giải thích rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hiểm, quy trình yêu cầu bảo hành và các lưu ý quan trọng giúp khách hàng sử dụng thiết bị an tâm.
Phạm vi bảo hành
Thiết bị và linh kiện được bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách, tất cả các bộ phận chính của hệ thống tự động hóa, bao gồm máy điều khiển PLC, cảm biến độ ẩm, máy in 3D và điện trở nhiệt độ, được bảo hành. Ngoài ra, các linh kiện phụ trợ như đầu nối, cáp, bộ chuyển đổi cũng nằm trong phạm vi bảo hành nếu lỗi phát sinh trong quá trình vận hành bình thường.
Điều kiện áp dụng bảo hành
Để được hưởng bảo hành, khách hàng cần: (1) mua sản phẩm qua đại lý chính thức hoặc trực tiếp từ Daphatech; (2) lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin đăng ký; (3) thực hiện bảo trì theo hướng dẫn kỹ thuật; và (4) không sửa chữa hoặc thay đổi cấu hình bởi bên thứ ba mà không được đồng ý.

Thời gian bảo hành
Thời gian tiêu chuẩn cho từng loại sản phẩm
• Máy điều khiển PLC: 12 tháng tính từ ngày giao hàng. • Cảm biến và thiết bị đo lường: 24 tháng. • Máy in 3D: 18 tháng. • Hệ thống điều khiển tự động tổng thể: 36 tháng. Các thời gian này áp dụng khi sản phẩm được sử dụng trong điều kiện môi trường khuyến nghị của nhà sản xuất.
Các trường hợp kéo dài hoặc rút ngắn thời gian
Trong trường hợp khách hàng sử dụng thiết bị trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ ẩm > 80%), Daphatech có thể kéo dài thời gian bảo hành lên tới 1.5 lần thời gian tiêu chuẩn. Ngược lại, nếu khách hàng không tuân thủ hướng dẫn bảo trì hoặc sử dụng thiết bị vượt quá giới hạn công suất, thời gian bảo hành sẽ được rút ngắn hoặc hủy bỏ.

Quy trình yêu cầu bảo hành
Bước 1: Liên hệ bộ phận hỗ trợ
Khách hàng gửi yêu cầu qua điện thoại, email hoặc đăng ký trên trang web. Khi nhận được yêu cầu, bộ phận hỗ trợ sẽ xác nhận thông tin đơn vị, số serial và mô tả lỗi.
Bước 2: Kiểm tra, xác nhận lỗi
Đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành kiểm tra tại trung tâm hoặc tại địa điểm của khách hàng. Nếu lỗi được xác định thuộc phạm vi bảo hành, khách hàng sẽ được thông báo về phương án sửa chữa hoặc thay thế.
Bước 3: Sửa chữa hoặc thay thế
• Nếu lỗi có thể sửa chữa tại chỗ, kỹ thuật sẽ tiến hành ngay. • Nếu cần thay thế linh kiện, Daphatech sẽ gửi linh kiện mới hoặc thiết bị thay thế. Sau khi hoàn tất, khách hàng sẽ nhận được báo cáo kỹ thuật và phiếu nghiệm thu.

Trách nhiệm và quyền lợi của khách hàng
Giấy tờ, thông tin cần cung cấp
Khách hàng cần nộp: (1) hóa đơn mua hàng, (2) phiếu bảo hành, (3) bản ghi nhật ký bảo trì, (4) thông tin chi tiết lỗi và ảnh chụp. Các tài liệu này giúp bộ phận kỹ thuật nhanh chóng xác định nguyên nhân và thực hiện sửa chữa.
Các hạn chế và ngoại lệ trong bảo hành
• Lỗi do người dùng thao tác sai cách hoặc thay đổi cấu hình không được phép. • Mất mát do thiên tai, tai nạn, hoặc sử dụng trong môi trường không phù hợp. • Thiết bị đã qua bảo trì bởi bên thứ ba mà không ghi nhận. Trong những trường hợp này, Daphatech có quyền từ chối bảo hành hoặc chỉ áp dụng dịch vụ sửa chữa có phí.

Chính sách bảo hành mở rộng
Gói bảo hành nâng cao
Khách hàng có thể mua gói bảo hành mở rộng với thời gian từ 24 đến 48 tháng. Gói này bao gồm: (1) bảo trì định kỳ, (2) thay thế linh kiện miễn phí trong thời hạn, (3) hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Gói này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống quan trọng, cần độ tin cậy cao.
Điều kiện và chi phí áp dụng
Chi phí gói bảo hành mở rộng phụ thuộc vào loại thiết bị và thời gian bảo hành. Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên liên hệ bộ phận bán hàng. Daphatech cung cấp bảng giá minh bạch và không tính phí ẩn.

Câu hỏi thường gặp
Thời gian phản hồi và xử lý
Khách hàng nhận được phản hồi trong vòng 24 giờ kể từ khi gửi yêu cầu. Quá trình xử lý thường mất từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tính phức tạp của lỗi và tình trạng kho linh kiện.
Chi phí vận chuyển trong quá trình bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách bảo hành, Daphatech chịu trách nhiệm vận chuyển thiết bị tới khách hàng và mang lại linh kiện thay thế. Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ bảo hành ngoài khu vực đã ký hợp đồng, phí vận chuyển sẽ được tính theo bảng giá hiện hành.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn