EA230 - Loại trục chính (1.5~30kW)
· 380AC, 5R6~062 (1.5~30kW)
·DO 2 chiều, DI 8 chiều
- Mã sản phẩm:
- EA230
- Thương hiệu:
- SINEE
- Điều khiển vòng hở, vòng kín, điều khiển động cơ đồng bộ và không đồng bộ
- Thiết kế cấu trúc dạng sách, tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Các thông số macro cho trục chính máy công cụ để đơn giản hóa các thông số.
- Hỗ trợ thêm các thẻ mở rộng để điều khiển vòng kín hoàn toàn.
Giá: Liên hệ
Servo EA230 cung cấp khả năng điều khiển trục chính từ 1.5 đến 30 kW với công nghệ vòng mở và vòng kín, đáp ứng yêu cầu của máy CNC hiện đại. Thiết kế dạng sách giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, đồng thời hỗ trợ mở rộng thẻ I/O cho điều khiển linh hoạt.
Giới thiệu tổng quan về servo EA230
Định vị sản phẩm trong danh mục servo
Trong danh mục các giải pháp servo công nghiệp, EA230 được xếp vào nhóm servo trục chính công suất trung bình, phù hợp cho các hệ thống máy CNC và máy công cụ có yêu cầu về độ chính xác và tốc độ cao. Sản phẩm này kết hợp công nghệ điều khiển vòng mở (open‑loop) và vòng kín (closed‑loop) để đáp ứng đa dạng các môi trường làm việc.
Đối tượng sử dụng chính
EA230 thích hợp cho các nhà sản xuất thiết bị gia công kim loại, nhà máy lắp ráp tự động và các nhà tích hợp hệ thống tự động hoá. Nhờ khả năng cung cấp công suất từ 1.5 kW lên tới 30 kW, nó có thể phục vụ từ các trục chính nhỏ trong máy CNC 3‑trục đến các trục chính lớn trong máy đa trục hoặc máy phay CNC cao cấp.
Thông số kỹ thuật chủ chốt
Công suất và dải tốc độ 1.5‑30 kW
Servo EA230 hỗ trợ công suất liên tục trong khoảng 1.5 kW đến 30 kW, với dải tốc độ tối đa lên tới 6 000 rpm tùy vào mô hình động cơ. Đối với các ứng dụng yêu cầu tốc độ thấp nhưng mô-men cao, người dùng có thể cấu hình lại thông số thông qua phần mềm cấu hình của nhà sản xuất.
Điều khiển vòng mở & vòng kín
Vòng mở cho phép người dùng nhanh chóng triển khai các ứng dụng không yêu cầu phản hồi thời gian thực, giảm thiểu độ trễ và chi phí phần cứng. Ngược lại, vòng kín cung cấp phản hồi vị trí và tốc độ chính xác thông qua encoder, đáp ứng tiêu chuẩn ±0.02° cho các công việc gia công tinh vi.
I/O: DO 2 chiều, DI 8 chiều
EA230 được trang bị 2 ngõ ra số (digital output) hai chiều, cho phép điều khiển các thiết bị phụ trợ như van, relay hoặc bộ ngắt điện. Đồng thời, 8 ngõ vào số (digital input) giúp thu thập tín hiệu từ các cảm biến an toàn, công tắc giới hạn hoặc cảm biến vị trí, tạo nên một hệ thống điều khiển linh hoạt và đáng tin cậy.
Ứng dụng trong máy CNC và công cụ gia công
Điều khiển trục chính cho máy CNC
Với khả năng cung cấp mô-men và tốc độ ổn định, servo EA230 thường được lắp vào trục chính của các máy CNC để thực hiện các thao tác cắt, khoan, phay hoặc tiện. Khi được cấu hình ở chế độ vòng kín, nó giữ được độ ổn định vị trí ngay cả trong các chuyển động nhanh, giảm thiểu hiện tượng rung và lỗi gia công.
Tích hợp trong hệ thống tự động hoá
Trong môi trường tự động hoá sản xuất, EA230 có thể kết nối với PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm thông qua giao thức truyền thông chuẩn như EtherCAT hoặc CANopen. Điều này giúp đồng bộ hoá nhiều trục cùng một lúc, tối ưu hoá chu trình gia công và giảm thời gian chết máy.
Thiết kế dạng sách – Tiết kiệm không gian lắp đặt
Cấu trúc mô-đun
Kiểu dáng dạng sách của EA230 được thiết kế theo mô-đun, cho phép lắp ráp các thành phần như bộ điều khiển, nguồn cấp và bộ truyền động trong cùng một khung nhôm. Nhờ vậy, chiều cao lắp đặt chỉ khoảng 120 mm, phù hợp với các tủ điều khiển có không gian hạn chế.
Lắp đặt nhanh chóng và bảo trì dễ dàng
Quá trình gắn kết các mô-đun chỉ cần sử dụng các ốc vít nhanh và các kẹp chuyên dụng, giảm thời gian lắp đặt xuống còn dưới 30 phút cho một trục. Khi cần bảo trì, người vận hành chỉ cần mở nắp tủ, tháo mô-đun cần thay thế mà không ảnh hưởng đến các mô-đun còn lại, giảm thiểu thời gian ngừng máy.
Mở rộng và tùy chỉnh thông qua thẻ mở rộng
Thêm thẻ điều khiển vòng kín
Đối với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao hơn, người dùng có thể lắp thêm thẻ mở rộng vòng kín. Thẻ này cung cấp các kênh phản hồi encoder bổ sung, cho phép thực hiện điều khiển vị trí với độ phân giải lên tới 0.001°. Việc mở rộng này không làm thay đổi cấu hình phần cứng chính, chỉ cần cập nhật phần mềm điều khiển.
Tùy chỉnh I/O cho nhu cầu đặc thù
EA230 hỗ trợ việc gắn thẻ mở rộng I/O, cho phép tăng số lượng ngõ ra và ngõ vào lên tới 16 DO và 32 DI. Điều này đáp ứng các yêu cầu đặc thù như điều khiển đồng thời nhiều thiết bị an toàn, hoặc thu thập dữ liệu từ nhiều cảm biến trong một dây chuyền sản xuất.
Nhờ những tính năng trên, bộ điều khiển servo EA230 đã trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc cho các nhà thiết kế hệ thống tự động hoá muốn tối ưu hoá không gian và nâng cao hiệu suất máy CNC. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp servo tích hợp đầy đủ tính năng mở rộng, servo SINEE EA230 cung cấp một nền tảng ổn định, dễ dàng tích hợp và có khả năng mở rộng linh hoạt.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn
Điều kiện làm việc | Nhiệt độ | Nhiệt độ hoạt động 0~40°, nhiệt độ bảo quản -20°~85° | |||
Độ ẩm | Điều kiện làm việc/bảo quản: Độ ẩm tương đối ≤90% (không ngưng tụ) | ||||
Độ cao | ≦1000 m | ||||
Rung động | ≦4,9m/s², 10~60Hz (không được phép hoạt động tại điểm cộng hưởng) | ||||
Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt | ||||
Phương pháp kiểm soát | SVPWM, điều khiển vectơ | ||||
Sáu chế độ điều khiển | Điều khiển tốc độ, điều khiển vị trí, điều khiển mô-men xoắn, điều khiển tốc độ/vị trí, điều khiển mô-men xoắn/tốc độ, điều khiển vị trí/mô-men xoắn | ||||
Mặt trước | 5 nút bấm, 5 đèn LED | ||||
Phanh tái tạo | Tích hợp bộ hãm và điện trở, có thể kết nối với điện trở hãm ngoài. | ||||
Nhận xét | Hỗ trợ bộ mã hóa tăng dần 2500 dòng có/không có dây dẫn, bộ mã hóa tăng dần 17 bit và/hoặc bộ mã hóa tuyệt đối 23 bit. | ||||
Đầu vào và đầu ra kỹ thuật số | Đầu vào | Khởi động servo, đặt lại cảnh báo, xóa bộ đếm độ lệch xung vị trí, lựa chọn hướng lệnh tốc độ, chuyển mạch đa cấp vị trí/tốc độ, kích hoạt lệnh nội bộ, chuyển đổi chế độ điều khiển, cấm xung, cấm tiến, cấm lùi, chạy chậm tiến, chạy chậm lùi. | |||
Đầu ra | Tín hiệu servo sẵn sàng, tín hiệu phanh, tín hiệu quay động cơ, tín hiệu tốc độ bằng không, tốc độ tiếp cận, tốc độ đạt được, vị trí tiếp cận, vị trí đạt được, giới hạn mô-men xoắn, giới hạn tốc độ, tín hiệu cảnh báo, tín hiệu báo động. | ||||
Chức năng bảo vệ | Phần cứng | Quá áp, thiếu áp, quá tốc độ, quá nhiệt, quá tải, cảnh báo bộ mã hóa, v.v. | |||
Phần mềm | Sai số vị trí quá lớn, EEPROM | ||||
Chức năng theo dõi dữ liệu báo động | Ghi lại 4 bộ hồ sơ báo động lịch sử và dữ liệu liên quan. | ||||
Chức năng giao tiếp | Modbus RTU | ||||
Đầu ra tín hiệu bộ mã hóa | Loại tín hiệu | Ngõ ra vi sai A, B, Z, ngõ ra cực thu hở tín hiệu Z, độ rộng tín hiệu Z có thể được thiết lập. | |||
Nghị quyết | Chia tần số tùy ý có thể lập trình, tùy chọn xuất tín hiệu trước hoặc sau khi nhân tần số 4 lần. | ||||
Chế độ điều khiển vị trí | Tần số xung đầu vào tối đa | Chế độ đầu vào vi sai: 500Kpps | |||
Chế độ đầu vào collector mở: 200Kpps | |||||
Chế độ lệnh xung | Xung + dấu, xung vuông góc AB, CW/CCW | ||||
Chế độ điều khiển lệnh | Lệnh xung ngoài, lệnh định vị đa phân đoạn | ||||
Phương pháp làm mịn lệnh | Lọc thông thấp, lọc FIR, làm mịn hình thang cho hướng dẫn vị trí đa phân đoạn | ||||
Tỷ số truyền điện tử | Tỷ số truyền điện tử: N/M nhân (0,001<N/M<64000 = N: 1~230, M: 1~230) | ||||
Độ chính xác vị trí | ±1 xung lệnh | ||||
Chế độ điều khiển tốc độ | Phương pháp điều khiển lệnh | Điều khiển analog bên ngoài, điều khiển tốc độ kỹ thuật số, điều khiển đa tốc độ, điều khiển chạy chậm | |||
Phương pháp làm mịn lệnh | Lọc thông thấp, làm mịn đường cong S | ||||
Đầu vào lệnh tương tự | Dải điện áp | -10V ~ 10V | |||
Trở kháng đầu vào | 10KΩ | ||||
Hằng số thời gian | 200µs | ||||
Giới hạn mô-men xoắn | Cài đặt kỹ thuật số hoặc giới hạn tương tự bên ngoài | ||||
Tỷ lệ tốc độ | 1:3000 (bộ mã hóa 2500ppr) 1:5000 (bộ mã hóa 23 bit) | Tốc độ tối thiểu để vận hành liên tục và ổn định ở tải định mức/tốc độ định mức | |||
Băng thông | Tần số quét không dưới 250Hz (bộ mã hóa 2500ppr) Tần số quét không dưới 800Hz (bộ mã hóa 23 bit) | ||||
Biến động tốc độ | Biến thiên tải (0~100%) | Tối đa 0,1% | Bộ mã hóa 23 bit, khi lệnh tốc độ là tốc độ định mức, | ||
Biến động điện áp nguồn ±10% | Tối đa 0,1% | ||||
Nhiệt độ môi trường xung quanh (0~50℃) | Tối đa 0,1% | ||||
Chế độ điều khiển mô-men xoắn | Chế độ điều khiển lệnh | Lệnh tương tự bên ngoài, lệnh mô-men xoắn kỹ thuật số | |||
Phương pháp làm mịn lệnh | Lọc thông thấp | ||||
Đầu vào lệnh tương tự | Dải điện áp | -10V~10V | |||
Trở kháng đầu vào | 10KΩ | ||||
Hằng số thời gian | 200µs | ||||
Giới hạn tốc độ | Cài đặt kỹ thuật số hoặc giới hạn tương tự bên ngoài | ||||
Sự chính xác | ±3% (độ lặp lại hiện tại) ) | ||||
Bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm được cập nhật tại trang Tài liệu.
Đến trang Tài liệuChính sách bảo hành
Chính sách bảo hành là cam kết chất lượng của Daphatech đối với mọi giải pháp tự động hóa. Bài viết giải thích rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hiểm, quy trình yêu cầu bảo hành và các lưu ý quan trọng giúp khách hàng sử dụng thiết bị an tâm.
Phạm vi bảo hành
Thiết bị và linh kiện được bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách, tất cả các bộ phận chính của hệ thống tự động hóa, bao gồm máy điều khiển PLC, cảm biến độ ẩm, máy in 3D và điện trở nhiệt độ, được bảo hành. Ngoài ra, các linh kiện phụ trợ như đầu nối, cáp, bộ chuyển đổi cũng nằm trong phạm vi bảo hành nếu lỗi phát sinh trong quá trình vận hành bình thường.
Điều kiện áp dụng bảo hành
Để được hưởng bảo hành, khách hàng cần: (1) mua sản phẩm qua đại lý chính thức hoặc trực tiếp từ Daphatech; (2) lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin đăng ký; (3) thực hiện bảo trì theo hướng dẫn kỹ thuật; và (4) không sửa chữa hoặc thay đổi cấu hình bởi bên thứ ba mà không được đồng ý.

Thời gian bảo hành
Thời gian tiêu chuẩn cho từng loại sản phẩm
• Máy điều khiển PLC: 12 tháng tính từ ngày giao hàng. • Cảm biến và thiết bị đo lường: 24 tháng. • Máy in 3D: 18 tháng. • Hệ thống điều khiển tự động tổng thể: 36 tháng. Các thời gian này áp dụng khi sản phẩm được sử dụng trong điều kiện môi trường khuyến nghị của nhà sản xuất.
Các trường hợp kéo dài hoặc rút ngắn thời gian
Trong trường hợp khách hàng sử dụng thiết bị trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ ẩm > 80%), Daphatech có thể kéo dài thời gian bảo hành lên tới 1.5 lần thời gian tiêu chuẩn. Ngược lại, nếu khách hàng không tuân thủ hướng dẫn bảo trì hoặc sử dụng thiết bị vượt quá giới hạn công suất, thời gian bảo hành sẽ được rút ngắn hoặc hủy bỏ.

Quy trình yêu cầu bảo hành
Bước 1: Liên hệ bộ phận hỗ trợ
Khách hàng gửi yêu cầu qua điện thoại, email hoặc đăng ký trên trang web. Khi nhận được yêu cầu, bộ phận hỗ trợ sẽ xác nhận thông tin đơn vị, số serial và mô tả lỗi.
Bước 2: Kiểm tra, xác nhận lỗi
Đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành kiểm tra tại trung tâm hoặc tại địa điểm của khách hàng. Nếu lỗi được xác định thuộc phạm vi bảo hành, khách hàng sẽ được thông báo về phương án sửa chữa hoặc thay thế.
Bước 3: Sửa chữa hoặc thay thế
• Nếu lỗi có thể sửa chữa tại chỗ, kỹ thuật sẽ tiến hành ngay. • Nếu cần thay thế linh kiện, Daphatech sẽ gửi linh kiện mới hoặc thiết bị thay thế. Sau khi hoàn tất, khách hàng sẽ nhận được báo cáo kỹ thuật và phiếu nghiệm thu.

Trách nhiệm và quyền lợi của khách hàng
Giấy tờ, thông tin cần cung cấp
Khách hàng cần nộp: (1) hóa đơn mua hàng, (2) phiếu bảo hành, (3) bản ghi nhật ký bảo trì, (4) thông tin chi tiết lỗi và ảnh chụp. Các tài liệu này giúp bộ phận kỹ thuật nhanh chóng xác định nguyên nhân và thực hiện sửa chữa.
Các hạn chế và ngoại lệ trong bảo hành
• Lỗi do người dùng thao tác sai cách hoặc thay đổi cấu hình không được phép. • Mất mát do thiên tai, tai nạn, hoặc sử dụng trong môi trường không phù hợp. • Thiết bị đã qua bảo trì bởi bên thứ ba mà không ghi nhận. Trong những trường hợp này, Daphatech có quyền từ chối bảo hành hoặc chỉ áp dụng dịch vụ sửa chữa có phí.

Chính sách bảo hành mở rộng
Gói bảo hành nâng cao
Khách hàng có thể mua gói bảo hành mở rộng với thời gian từ 24 đến 48 tháng. Gói này bao gồm: (1) bảo trì định kỳ, (2) thay thế linh kiện miễn phí trong thời hạn, (3) hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Gói này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống quan trọng, cần độ tin cậy cao.
Điều kiện và chi phí áp dụng
Chi phí gói bảo hành mở rộng phụ thuộc vào loại thiết bị và thời gian bảo hành. Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên liên hệ bộ phận bán hàng. Daphatech cung cấp bảng giá minh bạch và không tính phí ẩn.

Câu hỏi thường gặp
Thời gian phản hồi và xử lý
Khách hàng nhận được phản hồi trong vòng 24 giờ kể từ khi gửi yêu cầu. Quá trình xử lý thường mất từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tính phức tạp của lỗi và tình trạng kho linh kiện.
Chi phí vận chuyển trong quá trình bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách bảo hành, Daphatech chịu trách nhiệm vận chuyển thiết bị tới khách hàng và mang lại linh kiện thay thế. Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ bảo hành ngoài khu vực đã ký hợp đồng, phí vận chuyển sẽ được tính theo bảng giá hiện hành.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn