EA233 - Loại trục chính (30~280kW)
· 380A AC, 60~520A 30~280kW
- Mã sản phẩm:
- EA233
- Thương hiệu:
- SINEE
- Hỗ trợ tiêu chuẩn cho bộ mã hóa kép
- Hỗ trợ các giao thức truyền thông phổ biến như RS-485, EtherCAT.
- Hỗ trợ tiêu chuẩn bộ mã hóa tuyệt đối đa vòng 23 bit, tốc độ truyền dữ liệu có thể đạt tới 2,5 triệu gói/giây.
- Giao tiếp USB giữa trình điều khiển và máy tính, đơn giản và dễ sử dụng.
Giá: Liên hệ
Bộ điều khiển servo EA233 cung cấp công suất 30‑280kW, đáp ứng nhu cầu trục chính trong các ứng dụng tự động hoá công nghiệp. Với khả năng mã hoá kép, hỗ trợ RS‑485, EtherCAT và tốc độ truyền 2,5 triệu gói/s, EA233 tối ưu độ chính xác và tốc độ phản hồi. Dễ dàng kết nối USB giúp tích hợp nhanh chóng với máy tính.
Tổng quan về bộ điều khiển servo EA233
Bộ điều khiển servo EA233 được thiết kế dành riêng cho các trục chính có công suất từ 30 kW đến 280 kW, đáp ứng yêu cầu về dòng điện 380 A AC hoặc 60‑520 A tùy chế độ vận hành. Thiết bị tích hợp bộ mã hoá kép, cho phép đo vị trí chính xác đến mức 23 bit, đồng thời hỗ trợ các chuẩn truyền thông công nghiệp hiện đại.
Đặc điểm kỹ thuật chính
- Công suất: 30‑280 kW
- Dòng điện: 380 A AC hoặc 60‑520 A
- Chuẩn mã hoá: 23 bit, đa vòng, tốc độ truyền lên tới 2,5 triệu gói/giây
- Giao thức truyền thông: RS‑485, EtherCAT
- Kết nối máy tính: USB
Ứng dụng tiêu biểu
EA233 thường được lắp đặt trong các hệ thống truyền động lớn như máy ép, dây chuyền lắp ráp tự động, máy CNC đa trục và các thiết bị công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao. Đặc biệt, trong các dây chuyền sản xuất điện tử, khả năng phản hồi nhanh giúp giảm thiểu thời gian chết và nâng cao năng suất.
Kiến trúc và chuẩn mã hoá kép
Kiến trúc nội bộ của EA233 chia thành hai phần mã hoá độc lập: một bộ mã hoá tuyệt đối 23 bit và một bộ mã hoá tương đối cho việc điều chỉnh nhanh. Cấu trúc này giúp duy trì độ chính xác khi thiết bị bị mất điện hoặc khi cần thay đổi cấu hình.
Bộ mã hoá tuyệt đối 23 bit
Bộ mã hoá tuyệt đối 23 bit cho phép xác định vị trí chính xác ngay khi khởi động lại, không cần thực hiện quy trình “home” truyền thống. Điều này giảm thời gian chuẩn bị dự án từ vài phút xuống còn vài giây.
Lợi ích của mã hoá kép
- Độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Giảm thiểu rủi ro mất vị trí khi nguồn điện bị gián đoạn.
- Hỗ trợ đồng thời các chế độ điều khiển mở và đóng vòng.
Giao thức truyền thông và tốc độ dữ liệu
EA233 tích hợp các giao thức truyền thông tiêu chuẩn, giúp kết nối dễ dàng với hầu hết các bộ điều khiển PLC và hệ thống SCADA hiện nay.
Hỗ trợ RS‑485 và EtherCAT
RS‑485 cung cấp giải pháp truyền thông đa điểm với khả năng truyền dữ liệu lên tới 10 Mbps, phù hợp cho các hệ thống có khoảng cách dài. EtherCAT, ngược lại, mang lại tốc độ truyền dữ liệu cực nhanh, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu đồng bộ hoá thời gian thực.
Tốc độ truyền 2,5 triệu gói/giây
Với khả năng truyền 2,5 triệu gói/giây, EA233 đáp ứng yêu cầu phản hồi trong vòng từ 0,4 ms đến 2 ms tùy thuộc vào độ dài vòng dây và cấu hình mạng. Tốc độ này cho phép thực hiện các vòng điều khiển phức tạp mà không gây trễ đáng kể.
Kết nối USB và tích hợp hệ thống
Giao tiếp USB được tích hợp để cấu hình nhanh chóng và thực hiện việc chẩn đoán lỗi mà không cần thiết bị chuyên dụng.
Cách cấu hình kết nối USB
- Kết nối cáp USB từ cổng USB trên EA233 tới máy tính.
- Mở phần mềm cấu hình (có sẵn trên website nhà sản xuất).
- Chọn “Device Scan” để nhận diện thiết bị.
- Thiết lập các tham số như tốc độ truyền, chế độ mã hoá và lưu lại.
Lợi ích cho người dùng
Việc sử dụng USB giảm thiểu thời gian cài đặt, cho phép kỹ sư thực hiện các thay đổi cấu hình ngay tại chỗ. Ngoài ra, tính năng ghi log qua USB hỗ trợ việc phân tích lỗi và tối ưu hoá hiệu suất.
Lựa chọn và triển khai EA233 trong dự án
Trước khi quyết định sử dụng EA233, các nhà thiết kế nên cân nhắc một số tiêu chí để đảm bảo lựa chọn phù hợp.
Tiêu chí lựa chọn phù hợp
- Khối lượng tải và công suất yêu cầu (30‑280 kW).
- Điều kiện môi trường: nhiệt độ, độ ẩm, nhiễu điện từ.
- Yêu cầu về độ chính xác vị trí (độ phân giải 23 bit).
- Kiến trúc mạng hiện có (RS‑485 hoặc EtherCAT).
Quy trình lắp đặt và bảo trì
- Kiểm tra thông số kỹ thuật và xác nhận tương thích với máy móc.
- Tháo gỡ thiết bị cũ, lắp EA233 theo sơ đồ dây điện chuẩn.
- Cấu hình giao thức truyền thông và kiểm tra kết nối USB.
- Thực hiện chạy thử, ghi lại các thông số phản hồi và điều chỉnh nếu cần.
- Lập kế hoạch bảo trì định kỳ: kiểm tra kết nối, cập nhật firmware và vệ sinh các thành phần cơ khí.
Với khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu, servo SINEE EA233 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các dự án yêu cầu độ tin cậy cao và tốc độ phản hồi nhanh. Khi cần một giải pháp trục chính mạnh mẽ, bộ điều khiển servo trục chính của EA233 sẽ mang lại hiệu suất ổn định và dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn
ều kiện làm việc | Nhiệt độ | Nhiệt độ hoạt động 0~40°, nhiệt độ bảo quản -20°~85° | |||||
Độ ẩm | Điều kiện làm việc/bảo quản: Độ ẩm tương đối ≤90% (không ngưng tụ) | ||||||
Độ cao | ≦1000 m | ||||||
Rung động | ≦4,9m/s², 10~60Hz (không được phép hoạt động tại điểm cộng hưởng) | ||||||
Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt | ||||||
Phương pháp kiểm soát | SVPWM, điều khiển vectơ | ||||||
Sáu chế độ điều khiển | Điều khiển tốc độ, điều khiển vị trí, điều khiển mô-men xoắn, điều khiển tốc độ/vị trí, điều khiển mô-men xoắn/tốc độ, điều khiển vị trí/mô-men xoắn. | ||||||
Mặt trước | 5 nút bấm, 5 đèn LED | ||||||
Phanh tái tạo | Tích hợp bộ hãm và điện trở, có thể kết nối với điện trở hãm ngoài. | ||||||
Nhận xét | Hỗ trợ bộ mã hóa tăng dần 2500 dòng có/không có dây dẫn, bộ mã hóa tăng dần 17 bit và/hoặc bộ mã hóa tuyệt đối 23 bit. | ||||||
Đầu vào và đầu ra kỹ thuật số | Đầu vào | Khởi động servo, đặt lại cảnh báo, xóa bộ đếm độ lệch xung vị trí, lựa chọn hướng lệnh tốc độ, chuyển mạch đa cấp vị trí/tốc độ, kích hoạt lệnh nội bộ, chuyển đổi chế độ điều khiển, cấm xung, cấm tiến, cấm lùi, chạy chậm tiến, chạy chậm lùi. | |||||
Đầu ra | Tín hiệu servo sẵn sàng, tín hiệu phanh, tín hiệu quay động cơ, tín hiệu tốc độ bằng không, tốc độ tiếp cận, tốc độ đạt được, vị trí tiếp cận, vị trí đạt được, giới hạn mô-men xoắn, giới hạn tốc độ, tín hiệu cảnh báo, tín hiệu báo động. | ||||||
Chức năng bảo vệ | Phần cứng | Quá áp, thiếu áp, quá tốc độ, quá nhiệt, quá tải, cảnh báo bộ mã hóa, v.v. | |||||
Phần mềm | Sai số vị trí quá lớn, lỗi EEPROM, v.v. | ||||||
Chức năng theo dõi dữ liệu báo động | Ghi lại 4 bộ hồ sơ báo động lịch sử và dữ liệu liên quan. | ||||||
Chức năng giao tiếp | Modbus RTU | ||||||
Đầu ra tín hiệu bộ mã hóa | Loại tín hiệu | Ngõ ra vi sai A, B, Z, ngõ ra cực thu hở tín hiệu Z, độ rộng tín hiệu Z có thể được thiết lập. | |||||
Nghị quyết | Chia tần số tùy ý có thể lập trình, tùy chọn xuất tín hiệu trước hoặc sau khi nhân tần số 4 lần. | ||||||
Chế độ điều khiển vị trí | Đầu vào tối đa | Chế độ đầu vào vi sai: 2Mpps | |||||
Tần số xung | Chế độ đầu vào collector mở: 200Kpps | ||||||
Chế độ lệnh xung | Xung + dấu, xung vuông góc AB, CW/CCW | ||||||
Chế độ điều khiển lệnh | Lệnh xung ngoài, lệnh định vị đa phân đoạn | ||||||
Phương pháp làm mịn lệnh | Lọc thông thấp, lọc FIR, làm mịn hình thang cho hướng dẫn vị trí đa phân đoạn | ||||||
Tỷ số truyền điện tử | Tỷ số truyền điện tử: N/M nhân (0,001<N/M<64000 = N: 1~230, M: 1~230) | ||||||
Độ chính xác vị trí | ±1 xung lệnh | ||||||
Chế độ điều khiển tốc độ | Phương pháp điều khiển lệnh | Điều khiển analog bên ngoài, điều khiển tốc độ kỹ thuật số, điều khiển đa tốc độ, điều khiển chạy chậm | |||||
Phương pháp làm mịn lệnh | Lọc thông thấp, làm mịn đường cong S | ||||||
Đầu vào lệnh tương tự | Dải điện áp | -10V ~ 10V | |||||
Trở kháng đầu vào | 10KΩ | ||||||
Hằng số thời gian | 200µs | ||||||
Giới hạn mô-men xoắn | Cài đặt kỹ thuật số hoặc giới hạn tương tự bên ngoài | ||||||
Tỷ lệ tốc độ | 1:3000 (bộ mã hóa 2500ppr) 1:5000 (bộ mã hóa 23 bit) | Tốc độ tối thiểu để vận hành liên tục và ổn định ở tải định mức/tốc độ định mức | |||||
Băng thông | Tần số quét không dưới 250Hz (bộ mã hóa 2500ppr) Tần số quét không dưới 800Hz (bộ mã hóa 23 bit) | ||||||
Biến động tốc độ | Biến thiên tải (0 ~ 100%) | Tối đa 0,1% | Bộ mã hóa 23 bit, khi lệnh tốc độ là tốc độ định mức | ||||
Sai số điện áp nguồn ± 10% | Tối đa 0,1% | ||||||
Nhiệt độ môi trường xung quanh (0~50℃) | Tối đa 0,1% | ||||||
Chế độ điều khiển mô-men xoắn | Chế độ điều khiển lệnh | Lệnh tương tự bên ngoài, lệnh mô-men xoắn kỹ thuật số | |||||
Phương pháp làm mịn lệnh | Lọc thông thấp | ||||||
Đầu vào lệnh tương tự | Dải điện áp | -10V~ 10V | |||||
Trở kháng đầu vào | 10KΩ | ||||||
Hằng số thời gian | 200µs | ||||||
Giới hạn tốc độ | Cài đặt kỹ thuật số hoặc giới hạn tương tự bên ngoài | ||||||
Sự chính xác | ±3% (độ lặp lại hiện tại) | ||||||
Bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm được cập nhật tại trang Tài liệu.
Đến trang Tài liệuChính sách bảo hành
Chính sách bảo hành là cam kết chất lượng của Daphatech đối với mọi giải pháp tự động hóa. Bài viết giải thích rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hiểm, quy trình yêu cầu bảo hành và các lưu ý quan trọng giúp khách hàng sử dụng thiết bị an tâm.
Phạm vi bảo hành
Thiết bị và linh kiện được bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách, tất cả các bộ phận chính của hệ thống tự động hóa, bao gồm máy điều khiển PLC, cảm biến độ ẩm, máy in 3D và điện trở nhiệt độ, được bảo hành. Ngoài ra, các linh kiện phụ trợ như đầu nối, cáp, bộ chuyển đổi cũng nằm trong phạm vi bảo hành nếu lỗi phát sinh trong quá trình vận hành bình thường.
Điều kiện áp dụng bảo hành
Để được hưởng bảo hành, khách hàng cần: (1) mua sản phẩm qua đại lý chính thức hoặc trực tiếp từ Daphatech; (2) lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin đăng ký; (3) thực hiện bảo trì theo hướng dẫn kỹ thuật; và (4) không sửa chữa hoặc thay đổi cấu hình bởi bên thứ ba mà không được đồng ý.

Thời gian bảo hành
Thời gian tiêu chuẩn cho từng loại sản phẩm
• Máy điều khiển PLC: 12 tháng tính từ ngày giao hàng. • Cảm biến và thiết bị đo lường: 24 tháng. • Máy in 3D: 18 tháng. • Hệ thống điều khiển tự động tổng thể: 36 tháng. Các thời gian này áp dụng khi sản phẩm được sử dụng trong điều kiện môi trường khuyến nghị của nhà sản xuất.
Các trường hợp kéo dài hoặc rút ngắn thời gian
Trong trường hợp khách hàng sử dụng thiết bị trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ ẩm > 80%), Daphatech có thể kéo dài thời gian bảo hành lên tới 1.5 lần thời gian tiêu chuẩn. Ngược lại, nếu khách hàng không tuân thủ hướng dẫn bảo trì hoặc sử dụng thiết bị vượt quá giới hạn công suất, thời gian bảo hành sẽ được rút ngắn hoặc hủy bỏ.

Quy trình yêu cầu bảo hành
Bước 1: Liên hệ bộ phận hỗ trợ
Khách hàng gửi yêu cầu qua điện thoại, email hoặc đăng ký trên trang web. Khi nhận được yêu cầu, bộ phận hỗ trợ sẽ xác nhận thông tin đơn vị, số serial và mô tả lỗi.
Bước 2: Kiểm tra, xác nhận lỗi
Đội ngũ kỹ thuật sẽ tiến hành kiểm tra tại trung tâm hoặc tại địa điểm của khách hàng. Nếu lỗi được xác định thuộc phạm vi bảo hành, khách hàng sẽ được thông báo về phương án sửa chữa hoặc thay thế.
Bước 3: Sửa chữa hoặc thay thế
• Nếu lỗi có thể sửa chữa tại chỗ, kỹ thuật sẽ tiến hành ngay. • Nếu cần thay thế linh kiện, Daphatech sẽ gửi linh kiện mới hoặc thiết bị thay thế. Sau khi hoàn tất, khách hàng sẽ nhận được báo cáo kỹ thuật và phiếu nghiệm thu.

Trách nhiệm và quyền lợi của khách hàng
Giấy tờ, thông tin cần cung cấp
Khách hàng cần nộp: (1) hóa đơn mua hàng, (2) phiếu bảo hành, (3) bản ghi nhật ký bảo trì, (4) thông tin chi tiết lỗi và ảnh chụp. Các tài liệu này giúp bộ phận kỹ thuật nhanh chóng xác định nguyên nhân và thực hiện sửa chữa.
Các hạn chế và ngoại lệ trong bảo hành
• Lỗi do người dùng thao tác sai cách hoặc thay đổi cấu hình không được phép. • Mất mát do thiên tai, tai nạn, hoặc sử dụng trong môi trường không phù hợp. • Thiết bị đã qua bảo trì bởi bên thứ ba mà không ghi nhận. Trong những trường hợp này, Daphatech có quyền từ chối bảo hành hoặc chỉ áp dụng dịch vụ sửa chữa có phí.

Chính sách bảo hành mở rộng
Gói bảo hành nâng cao
Khách hàng có thể mua gói bảo hành mở rộng với thời gian từ 24 đến 48 tháng. Gói này bao gồm: (1) bảo trì định kỳ, (2) thay thế linh kiện miễn phí trong thời hạn, (3) hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Gói này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống quan trọng, cần độ tin cậy cao.
Điều kiện và chi phí áp dụng
Chi phí gói bảo hành mở rộng phụ thuộc vào loại thiết bị và thời gian bảo hành. Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên liên hệ bộ phận bán hàng. Daphatech cung cấp bảng giá minh bạch và không tính phí ẩn.

Câu hỏi thường gặp
Thời gian phản hồi và xử lý
Khách hàng nhận được phản hồi trong vòng 24 giờ kể từ khi gửi yêu cầu. Quá trình xử lý thường mất từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tính phức tạp của lỗi và tình trạng kho linh kiện.
Chi phí vận chuyển trong quá trình bảo hành
Trong khuôn khổ chính sách bảo hành, Daphatech chịu trách nhiệm vận chuyển thiết bị tới khách hàng và mang lại linh kiện thay thế. Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ bảo hành ngoài khu vực đã ký hợp đồng, phí vận chuyển sẽ được tính theo bảng giá hiện hành.
Tự Động Hóa Đại Phát
0909 641 490
daiphat@daphatech.com.vn
Số 24 Đường 6B Nối Dài, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM, Việt Nam
https://daphatech.vn