Chuyển đến nội dung
Tự Động Hóa Đại Phát
Tự Động Hóa Đại Phát
Gọi ngay · 0909 641 490

Giờ làm việc: 7h30 - 17:00

Lọc theo thương hiệu

Servo ENC Gồm Những Loại Nào Phổ Biến Hiện Nay?

Tin tức Bởi Quản trị viên

Servo ENC Gồm Những Loại Nào Phổ Biến Hiện Nay?

Bài viết phân loại Servo ENC theo cấu tạo hệ thống, công suất, loại encoder, quán tính motor và phương thức điều khiển, đồng thời đưa ra các bước chọn servo phù hợp cho từng loại máy.

Mục lục

Servo ENC phổ biến hiện nay thường được chia theo bốn tiêu chí chính: công suất motor, loại encoder phản hồi, mức quán tính của rotor và phương thức điều khiển của driver. Hiểu đúng các cách phân loại này giúp kỹ thuật viên chọn được bộ servo khớp với tải, tránh tình trạng motor quá yếu gây báo lỗi hoặc quá mạnh gây lãng phí chi phí đầu tư. Bài viết dưới đây tổng hợp các nhóm servo thường gặp và lưu ý khi lựa chọn cho từng ứng dụng.

Servo ENC là gì và gồm những thành phần nào?

Một hệ Servo ENC hoàn chỉnh gồm hai phần không tách rời: servo motor và servo driver (bộ điều khiển). Motor tạo chuyển động quay, còn driver nhận lệnh từ PLC hoặc bộ điều khiển chuyển động, sau đó điều chỉnh dòng điện cấp cho motor dựa trên tín hiệu phản hồi từ encoder.

Servo ENC là gì và gồm những thành phần nào?

Điểm khác biệt của servo so với động cơ thông thường nằm ở vòng điều khiển kín. Driver liên tục so sánh vị trí, tốc độ thực tế với giá trị đặt và hiệu chỉnh ngay lập tức. Nhờ vậy servo đáp ứng tốt các yêu cầu định vị chính xác, tăng giảm tốc nhanh và giữ mô-men ổn định.

Ngoài motor và driver, hệ thống còn cần cáp động lực, cáp encoder, điện trở xả (khi tải có quán tính lớn) và đôi khi là phanh từ tích hợp trên motor. Khi phân loại servo, người dùng nên xem xét cả cụm thiết bị này thay vì chỉ nhìn vào thông số motor.

Phân loại Servo ENC theo công suất và kích thước mặt bích

Cách phân loại dễ thấy nhất là theo dải công suất, vì công suất quyết định mô-men và khả năng kéo tải. Mỗi mức công suất thường đi kèm một kích thước mặt bích (flange) tương ứng, ảnh hưởng trực tiếp đến cách lắp đặt cơ khí.

Phân loại Servo ENC theo công suất và kích thước mặt bích

Servo công suất nhỏ

Nhóm này thường có mặt bích nhỏ, trọng lượng nhẹ, phù hợp cho máy đóng gói mini, cơ cấu gắp thả, máy in nhãn hay trục phụ của máy CNC. Ưu điểm là phản hồi nhanh và dễ bố trí trong không gian hẹp.

Servo công suất trung bình

Đây là nhóm được dùng rộng rãi trong máy cắt, máy chiết rót, băng tải định vị và các trục chính của máy gia công vừa. Dải công suất này cân bằng giữa mô-men, tốc độ và chi phí, nên thường là lựa chọn mặc định khi thiết kế máy mới.

Servo công suất lớn

Servo công suất lớn có mặt bích to, mô-men cao, dùng cho máy ép, máy cuốn xả cuộn, trục nâng hạ hoặc dây chuyền tải nặng. Với nhóm này cần chú ý nguồn cấp ba pha, tản nhiệt tủ điện và điện trở xả để tránh lỗi quá áp khi hãm.

Phân loại theo loại encoder phản hồi

Encoder là bộ phận quyết định độ chính xác của Servo ENC. Trên thực tế có hai nhóm encoder phổ biến: encoder tương đối (incremental) và encoder tuyệt đối (absolute).

  • Encoder tương đối: phát xung theo góc quay, chi phí hợp lý. Nhược điểm là mất thông tin vị trí khi mất điện, máy phải chạy về gốc (homing) mỗi lần khởi động lại.
  • Encoder tuyệt đối: ghi nhớ vị trí ngay cả khi tắt nguồn (thường nhờ pin dự phòng với loại đa vòng). Phù hợp cho robot, trục nâng hoặc máy không thể tùy ý chạy về gốc.

Độ phân giải encoder càng cao thì chuyển động càng mượt ở tốc độ thấp. Tuy vậy, không phải ứng dụng nào cũng cần độ phân giải cao; với băng tải đơn giản, encoder tương đối thông thường đã đáp ứng đủ. Khi thay thế motor, cần đảm bảo loại encoder tương thích với driver đang dùng, nếu không driver sẽ báo lỗi ngay khi cấp nguồn.

Phân loại theo quán tính rotor

Quán tính rotor ảnh hưởng đến khả năng tăng tốc và độ ổn định khi kéo tải. Các dòng servo thường được chia thành quán tính thấp, trung bình và cao.

Phân loại theo quán tính rotor
  1. Quán tính thấp: tăng giảm tốc rất nhanh, hợp với chuyển động ngắn, lặp lại liên tục như gắp đặt linh kiện, máy cắt tốc độ cao.
  2. Quán tính trung bình: dung hòa giữa tốc độ đáp ứng và độ ổn định, dùng được cho phần lớn máy móc thông dụng.
  3. Quán tính cao: chạy êm, ít dao động khi tải nặng hoặc tải có quán tính lớn như trục cuốn, bàn xoay, cơ cấu trục vít dài.

Nguyên tắc chung là tỷ lệ quán tính tải so với quán tính motor không nên quá chênh lệch. Nếu tải quá nặng so với rotor, servo dễ bị rung, vọt lố vị trí và khó tinh chỉnh thông số gain. Trường hợp này nên cân nhắc motor quán tính cao hơn hoặc bổ sung hộp số giảm tốc.

Phân loại theo phương thức điều khiển của driver

Cùng một motor nhưng driver có thể hỗ trợ nhiều kiểu nhận lệnh khác nhau. Đây là tiêu chí quan trọng khi ghép Servo ENC vào hệ thống PLC sẵn có.

Điều khiển bằng xung

PLC phát chuỗi xung và tín hiệu chiều quay để ra lệnh vị trí. Cách này đơn giản, phổ biến, dễ lập trình nhưng hạn chế về khoảng cách đi dây và số trục khi hệ thống lớn.

Điều khiển bằng tín hiệu analog

Driver nhận điện áp analog để điều khiển tốc độ hoặc mô-men. Kiểu này hay gặp trong ứng dụng điều khiển lực căng, máy cuốn hoặc khi kết hợp với bộ điều khiển chuyển động bên ngoài.

Điều khiển qua truyền thông

Một số driver hỗ trợ giao tiếp truyền thông công nghiệp như Modbus hoặc các chuẩn bus tốc độ cao. Ưu điểm là giảm dây nối, đọc được trạng thái và mã lỗi từ xa, dễ đồng bộ nhiều trục. Trước khi chọn, cần kiểm tra driver và PLC có cùng chuẩn giao tiếp hay không, vì đây là nguyên nhân thường gặp khiến dự án phải đổi thiết bị giữa chừng.

Cách chọn Servo ENC phù hợp cho từng ứng dụng

Để chọn đúng loại servo, nên đi theo trình tự từ tải cơ khí đến hệ thống điều khiển thay vì chọn theo thói quen. Các bước dưới đây giúp hạn chế sai sót khi đặt hàng.

Cách chọn Servo ENC phù hợp cho từng ứng dụng
  1. Xác định tải: khối lượng, kiểu truyền động (vít me, dây đai, bánh răng), tốc độ và thời gian tăng tốc mong muốn.
  2. Tính mô-men và quán tính quy đổi về trục motor, sau đó chọn công suất có dư một khoảng hợp lý.
  3. Chọn loại encoder dựa trên yêu cầu giữ vị trí khi mất điện và độ chính xác cần thiết.
  4. Đối chiếu phương thức điều khiển với PLC hoặc bộ điều khiển hiện có.
  5. Kiểm tra điều kiện lắp đặt: nguồn điện, kích thước mặt bích, nhu cầu phanh từ, môi trường bụi ẩm.

Một số trường hợp không nên chọn servo: tải chỉ cần chạy một tốc độ cố định, không yêu cầu định vị, khi đó biến tần kết hợp motor thường sẽ kinh tế hơn. Ngược lại, với máy cần định vị nhiều điểm hoặc đồng bộ tốc độ giữa các trục, servo là lựa chọn hợp lý. Tên dòng sản phẩm và thông số cụ thể nên được đối chiếu trực tiếp với catalogue của hãng trước khi đặt mua.

Nếu bạn đang cần tư vấn chọn Servo ENC, thay thế motor, driver cho máy đang vận hành hoặc xử lý các lỗi báo trên driver, CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG ĐẠI PHÁT có thể hỗ trợ từ khâu cung cấp thiết bị tự động hóa đến kiểm tra, sửa chữa, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành. Liên hệ Hotline 0909641490, email daiphat@daphatech.com.vn hoặc đến trực tiếp địa chỉ Số 24 đường số 6B - Nối dài, KDC Vĩnh Lộc, Khu phố 4, Phường Bình Tân, TP. HCM để được tư vấn cụ thể.

Chia sẻ Facebook Zalo Email

Hotline hỗ trợ

Giờ làm việc: 7h30 - 17:00

BỘ PHẬN KINH DOANH

BỘ PHẬN CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

KẾ TOÁN

Gửi yêu cầu tư vấn